NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone0938355555
Mã số thuế0318141228
Tên viết tắtGOFAIR GROUP
Tên quốc tếGOFAIR GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TOÀN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:48:35
Phone0968033443
Mã số thuế0318118243
Tên viết tắtTHIEN CHAU TRADING MTV CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN CHAU TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC NHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2023-10-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:21:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4312
4610
4330
5914
6209
5920
5912
6619
7110
7420
5913
9000
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
7310
3511
3312
3314
8230
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
EmailNangluongbancong@gmail.com
Phone0962764858
Mã số thuế5200939332
Tên viết tắtBAN CONG ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếBAN CONG JSC
Người đại diệnNGUYỄN MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:05:18
Mã Tên ngành nghề
4651
4620
4632
4663
4722
4530
4520
1020
7730
7710
4312
8531
8532
8130
8211
5510
3011
2592
7110
4390
0312
3600
4322
4321
3320
5610
4311
3511
2750
2824
2710
2930
2733
2740
2790
3312
3700
8230
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988087361
Mã số thuế0110493196
Tên viết tắtPHC NAM VIET CO., LTD
Tên quốc tếPHC NAM VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐĂNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Mã Tên ngành nghề
4663
4764
7730
7710
4312
5320
4330
8299
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3100
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailHuongGiang123.jsc@gmail.co
Phone0906539159
Mã số thuế3301725284
Tên viết tắtHUONG GIANG 123 DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếHUONG GIANG 123 DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN NGỌC XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2023-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4663
7710
4312
7911
4610
5629
7990
5630
7912
7110
0810
0220
0231
0892
4322
4321
3320
5610
0322
4311
3511
0232
0125
0118
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02838997747
Mã số thuế0318052810
Tên quốc tếLE DAT SERVICE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4512
4724
4753
4722
4541
4543
7730
4312
7911
4513
4610
7912
4330
0990
5920
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3511
3830
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0395398653
Mã số thuế0402207205
Tên viết tắtQUANG AN DANANG CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG AN DANANG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
5229
7110
4390
0810
0220
4322
4321
4329
4311
3511
0129
0118
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0905060382
Mã số thuế4101632482
Người đại diệnHUỲNH HỮU HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4663
2396
4312
1610
4330
7010
0240
9632
7110
7020
4390
0810
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4311
1623
3511
1622
1621
1629
2399
2392
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone02838258775
Mã số thuế0318001245
Tên quốc tếNAM A CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3290
2599
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone02838123478
Mã số thuế0317993734
Tên quốc tếLE VU IRON STEEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3290
2599
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311