NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Phone0902104404
Mã số thuế0110355742
Tên quốc tếQUANG HUNG MACHINE TOOL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4520
5224
7729
7730
7710
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5210
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
3212
3211
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4931
4229
4101
4102
Phone0902661760
Mã số thuế3703164381
Người đại diệnBÙI TẤN PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T10:04:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4541
4543
4530
4520
5224
6312
5621
7830
4610
8130
7912
3011
2592
6209
5229
5225
7110
7410
4390
1811
7120
4322
4329
6201
7310
2511
2750
1622
3100
1621
2011
3290
2012
3099
2030
2740
2790
1820
3312
3314
3315
3700
6202
4940
4933
4912
4211
4101
4102
6311
Emailcongtydiendc@gmail.com
Phone0917168862
Mã số thuế0110357080
Tên viết tắtDC VIỆT NAM
Tên quốc tếDC ELECTRIC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỆNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4753
4784
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2731
2732
2750
1622
3100
1621
3290
2610
2817
2819
2720
2640
1629
2733
2740
2790
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
9529
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtnhhmtvtanmmhnam@gmail.co
Phone0935850479
Mã số thuế5901205160
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-13T21:09:29
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4652
4690
4641
4663
4752
4773
4741
4761
4791
4783
4742
5224
7730
4312
8211
1812
2592
4330
5229
7110
7410
7020
6110
6120
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2591
2814
2511
2750
2610
2813
2829
2710
2930
2599
2740
2651
2512
3312
9511
3314
3313
3319
9521
6202
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0909167148
Mã số thuế0317847846
Tên quốc tếTMK TECHNOLOGY TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÔN ANH THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
7730
4610
4330
5229
7410
7020
6110
6120
4390
3600
4322
4321
4329
3320
6201
2814
2816
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2640
2599
2790
2651
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6202
6820
Phone0983194634
Mã số thuế2902178411
Tên viết tắtCTD GROUP CO., LTD
Tên quốc tếCTD PRODUCTION-TRADE-SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-13T10:34:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4663
4752
4512
4791
4541
4543
4530
4542
7730
4312
5590
5621
4513
5510
5630
4330
8299
7110
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4321
4329
3320
7213
5610
4311
7310
2750
1622
3100
1621
2710
2211
2640
2219
1629
2220
2022
2733
2740
2790
2394
8230
6820
4933
8121
8129
4293
4292
4299
4101
4102
Phone0979540886
Mã số thuế0110347910
Tên quốc tếTHCONS TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2732
2750
1622
3211
3100
1621
2420
2822
2821
2599
2399
2410
2733
2512
2394
3312
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0365948686
Mã số thuế0110546049
Người đại diệnTRẦN THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T22:59:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4641
4663
4799
4543
4530
4542
4520
7730
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8211
8110
1812
5510
5630
7912
4330
8010
5229
8299
5225
7110
7410
4390
1811
4329
7310
2750
8230
4933
4932
4931
Emailinfo@libcode.net
Phone0868789037
Mã số thuế0110350511
Tên viết tắtLIBCODE
Tên quốc tếLIBCODE AUTOMATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
7730
6312
4610
1812
6399
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7020
1811
7120
4329
3320
6201
7212
7211
7310
2511
2750
2740
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
4933
6311
5820
Phone0972567387
Mobile0972567387
Mã số thuế3703173795
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGỌC ANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:03:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
5510
5630
4330
5229
7110
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2750
3100
3290
2710
2740
2790
3530
3312
3314
3313
3319
3700
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102