NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Emailctcpcodienvn@gmail.com
Phone0969709486
Mã số thuế0110904872
Tên quốc tếVIET NAM ELECTRICAL MECHANICAL AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:22
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4783
4784
4772
4312
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2610
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Emailhoangminhmt68@gmail.com
Phone02438837155
Mã số thuế0110923071
Tên quốc tếHOANG MINH MT GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
5224
7729
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
8559
8512
8511
8521
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7410
0810
0710
5210
6810
4329
4311
2395
2511
3511
2750
1622
3100
2011
3290
2815
2822
2819
2391
2599
1629
2399
2410
2790
2392
2394
3312
3314
3313
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcongtytheanh1122@gmail.com
Phone0964240032
Mã số thuế0110920867
Tên viết tắtTHE ANH EURO CO., LTD
Tên quốc tếTHE ANH EURO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:57
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4799
4741
4791
2396
4610
2432
2431
2395
2511
2731
2732
2750
2420
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2392
2394
Mã số thuế3703275927
Tên viết tắtZHONGSEN METAL CO., LTD
Tên quốc tếZHONGSEN METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHENG, PENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:41:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4791
2432
2431
2592
8552
7490
7110
7410
3320
2591
2395
2511
2593
2750
3290
2610
2023
2012
2013
2211
2640
2029
2599
2219
2220
2410
2630
2670
1080
3311
3312
9521
9522
8230
4933
Emaildecorhome1224@gmail.com
Phone0918509889
Mã số thuế3703275130
Tên viết tắtHOME DECOR GROUP JSC
Tên quốc tếHOME DECOR GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:40:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4759
4773
1610
4610
2592
8299
7110
7410
1623
2750
3100
1621
1392
2710
2391
2393
2219
1629
2740
2790
2392
9524
Phone0903748875
Mã số thuế3703274296
Người đại diệnTẠ QUỐC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T06:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4759
4752
4741
5224
2592
5229
7110
5210
4322
4321
4329
3320
2511
2750
2610
2819
2620
2710
2640
2599
2630
2512
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
4912
5022
EmailSangRV18@gmail.com
Phone0942661899
Mã số thuế0110913147
Tên quốc tếEDM HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4774
4789
4773
4791
4541
4543
4530
4542
4520
4610
8292
2432
2431
2592
8299
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2825
2826
2821
2819
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4932
Phone0834156156
Mã số thuế0318778458
Tên viết tắtHNM VIETNAM DEVELOPMENT INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếHNM VIETNAM DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T16:11:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4789
4773
4799
4741
4791
4742
4772
7730
7740
7710
6312
7820
7830
4610
8531
8532
8292
8020
8560
1812
5630
6399
8559
7490
7810
7010
6209
5229
8299
8220
6619
7420
9000
7410
7020
9329
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7213
7320
8219
7310
2750
2610
2620
2710
2640
2660
2740
2790
2651
2630
3250
3312
9511
3313
9512
9521
9522
3315
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5820
Phone0933482248
Mã số thuế3603994798
Tên viết tắtSHUANG YU VIET NAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSHUANG YU VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH NHƯ Ý - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T16:10:04
Phone0932100285
Mã số thuế2401005016
Tên viết tắtTRUÔNG THANH MINERAL INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG THANH MINERAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4530
7730
4312
5590
5621
4610
8130
8110
5510
4330
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
2750
1622
3230
3100
1621
3290
2599
2022
2512
2392
2394
3314
3700
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822