NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Emailthuanphat.cdt@gmail.com
Phone0983562344
Mã số thuế0110895794
Tên viết tắtTHUAN PHAT MECHANICS ELECTRONIC CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT MECHANICS ELECTRONIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4752
4741
4783
4784
5224
4610
2592
4330
6209
5229
8299
4390
5210
4329
3320
6201
2680
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2818
3290
2610
2817
2819
2620
2710
2910
2930
2720
2640
2599
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
Phone02855583493
Mã số thuế0318760796
Tên viết tắtTM DV DAI HONG LINH CO., LTD.
Tên quốc tếTM DV DAI HONG LINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T10:40:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4753
4530
5224
7730
7710
4312
1610
8130
2431
4330
5229
5225
5221
5222
6619
4390
1811
0220
0231
0722
0710
5210
4329
1410
4311
1623
2750
1622
1621
3290
2826
2824
1629
2410
2740
2790
2392
3312
3314
3319
3315
0232
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906377779
Mã số thuế0318766653
Tên viết tắtKHANG DANH COMPANY LIMITED
Tên quốc tếKHANG DANH TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:39:54
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4690
4773
4543
4530
4542
4520
5621
5629
5225
5210
4321
5610
2732
3511
2750
2811
2829
2819
2710
2930
2720
2920
2790
3312
3314
3313
3319
3315
3512
4933
Emailaktcons888@gmail.com
Phone0971250168
Mã số thuế0110874610
Tên viết tắtAKT INVESTMENT AND CONSTRUCTION., JSC
Tên quốc tếAKT INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CAO THĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4520
5224
2396
7730
7740
7710
4312
5590
1610
5621
5629
8130
8211
5510
5630
4330
5229
8299
7110
7020
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1623
2395
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1702
1621
2420
1629
2399
2410
2733
2740
2790
2512
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailquangkhuyen.nguyen@gmail.co
Phone0947149986
Mã số thuế1001286032
Tên quốc tếCOMPANY PHUOC LOC TOY PRODUCTION TRADING & SERVICE LIMITEDT
Người đại diệnNGUYỄN QUANG KHUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T16:39:16
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4641
4663
4312
4610
5510
8559
7810
5229
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2511
2731
3240
2750
1520
3100
2826
2829
2710
2720
1629
2220
2733
2740
2790
1430
1391
8230
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
Phone0923661991
Mã số thuế2500726925
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 18:09:43
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
4773
7730
7710
4610
2592
4330
7490
8299
5225
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
3511
2750
2829
2822
2710
2640
2790
2651
2512
3530
3312
3314
3319
3512
4933
4222
4229
4221
4299
EmailHung0978063196@gmail.com
Phone0978063196
Mã số thuế2301307045
Tên viết tắtAIRTECH CO., LTD
Tên quốc tếAIRTECH VIETNAM TRAIDING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỌ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 14:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4791
4312
4610
8130
8110
2592
5229
8299
7110
7410
3600
5210
4322
4321
3320
4311
2750
2829
2819
3530
3700
4933
8121
8129
4222
Phone0906616816
Mã số thuế0318714609
Tên viết tắtGREENTECH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGYIMPORT EXPORT JSC
Tên quốc tếGREENTECH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THANH NHÃ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 15:39:54
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
4723
4774
4789
4773
4781
4741
4730
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
1101
4321
3320
0131
1103
2511
2732
3511
2750
1104
2811
2011
2610
2620
2710
3091
2930
1102
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1079
3312
3314
3313
3319
3315
0128
0150
Emailngohoan1997.haui@gmail.com
Phone0972637963
Mã số thuế0110857943
Tên quốc tếHUY KHANH MECHANICAL AND ELECTRICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 15:40:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4774
4773
4719
4741
4742
7730
4330
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2710
2720
2733
2740
2790
3314
3313
3319
Emailanhmmhsmarthome@gmail.co
Phone0814925866
Mã số thuế4601623694
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 08:10:09
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4759
4741
4742
2592
6209
8299
4321
6201
2731
2732
2750
2610
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
6311