NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 82046
Emailnguyenthilien51974@gmail.co
Phone0965781368
Mã số thuế0318939017
Tên quốc tếLV MINH KHANG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T08:10:25
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4759
4771
4722
4751
5224
9631
1050
1030
1010
4312
1610
4610
9610
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
1622
1520
3100
1621
2420
1075
2513
2599
1629
2410
1079
2512
1062
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0935379909
Mã số thuế0402275043
Tên viết tắtCTY TNHH TM VÀ DV ĐOÀN THIÊN PHÚC
Tên quốc tếDOAN THIEN PHUC SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀNXUÂNSANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4741
4753
4742
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8130
5510
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1622
1621
2599
1629
2310
3312
3314
6820
4933
4932
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailhotheanh2406@gmail.com
Phone0943679879
Mã số thuế0318939105
Tên viết tắtMODERNO SIGNATURE CO.,LTD
Tên quốc tếMODERNO SIGNATURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ NGỌC THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
7730
4312
4330
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3100
1621
1629
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhtmthanhda@gmail.com
Phone0886776469
Mã số thuế0402275124
Tên quốc tếHTM THANH DA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:53
Tên ngành nghề
4649
4511
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4530
4520
4312
1610
4330
4322
4321
4311
1622
3100
1621
1629
9524
4101
Emailhalinh.co.ltd@gmail.com
Phone0966683686
Mã số thuế0111045944
Tên quốc tếHA LINH TECHNOLOGY AND COMMERCE INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4791
4742
4772
7730
6312
1610
4610
8130
1812
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
7410
6190
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
8219
7310
2591
2395
2814
2511
2593
1622
1621
3290
2610
2829
2822
2817
2620
2391
1920
2599
1629
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
6202
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
5820
Phone0963285468
Mã số thuế2301332404
Tên viết tắtTRUYEN DAT CO., LTD
Tên quốc tếTRUYEN DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:10:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4690
4663
4759
4752
4753
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8292
4330
7810
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1622
1621
2022
9524
9522
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972989256
Mã số thuế2500739064
Tên viết tắtNAMTHANHDAT.,JSC
Tên quốc tếNAM THANH DAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T23:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4663
4719
4312
1610
4610
5510
2592
4330
7020
4390
0899
0810
0220
6810
4322
4321
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1104
1621
2391
2393
2029
2599
1629
2512
2392
2394
0210
4933
4932
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnoithatgiakhanh2018@gmail.co
Phone02432127891
Mã số thuế0111046377
Tên viết tắtGIAKHANHINTERIOR SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếGIAKHANH INTERIOR SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:39:45
Tên ngành nghề
4669
4652
4663
4759
4752
4791
4610
4330
8299
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
7310
1622
3100
1629
9524
9522
9529
8230
4933
4932
8121
8129
Emailthuanphatjsc.info@gmail.com
Phone0985375199
Mã số thuế0111046017
Tên viết tắtTHUAN PHAT DEG.,JSC
Tên quốc tếTHUAN PHAT DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T19:39:53
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
7730
4312
4610
4330
8299
4390
4322
4321
3320
7320
4311
7310
2395
2816
1622
2011
2824
2029
2022
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932991985
Mã số thuế0318941087
Tên viết tắtQUANG HUY TRANSPORTATION SERVICE TRADING PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếQUANG HUY TRANSPORTATION SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ HỒNG GẤM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
7730
4312
1610
4610
8130
4330
7490
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3830
3700
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821