NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 82046
Phone0466750992
Mã số thuế0106714981
Tên viết tắtTOAN CAU CIVIL CONSTRUCTION AND INDUSTRIAL.,JSC
Tên quốc tếTOAN CAU CIVIL CONSTRUCTION AND INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:51:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4652
4663
4759
4752
4753
7730
4312
1610
8130
2592
4330
8299
9000
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2599
2512
3312
3314
8230
4933
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0938 866874
Mã số thuế0313364012
Tên viết tắtTUAN DO TRANSPORT TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN DO TRANSPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:19:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0633648838 -0979462
Mã số thuế5801196064
Người đại diệnTRẦN HOÀNG CUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2013-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:30:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone033 3839958
Mã số thuế5701450415
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1TV XD&TM TRƯỜNG PHÁT
Người đại diệnPHẠM XUÂN KHA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:34:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4690
4663
2396
1020
7730
4312
4330
4390
0311
0312
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2511
1622
03224
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106481462
Tên quốc tếVIET NAM TECHNICAL INFRASTRUCTURES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:13:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904763163
Mã số thuế0106207163
Tên viết tắtVINALABOR VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếVINALABOR VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG THỊ THÌN
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0944266779
Mã số thuế5801176660
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2012-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0962699213 012839635
Mã số thuế6300279699
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TMDV MỸ ĐỨC
Người đại diệnVŨ VĂN QUÂN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2016-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:13:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4789
4542
5224
7730
7710
4312
1610
4610
5510
4330
4390
0810
1410
5610
4311
2395
1622
1702
3100
1621
2620
2710
2023
1629
2022
1512
1820
3315
3700
4933
5022
421
4299
4101
5811
Mã số thuế0106366050
Tên viết tắtVIETBUILD.,JSC
Tên quốc tếVIETBUILD CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN PHONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:11:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4663
5590
5621
5629
5510
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
2395
2750
1622
2410
2392
2394
4933
4932
4931
422
421
4299
4101