NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 82046
Mã số thuế0311800369
Tên viết tắtKITA ARCHI CORP
Tên quốc tếKINH TAI CONSTRUCTION ARCHITECHTURE CORPORATION
Người đại diệnPHẠM NGỌC HUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:02:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
2396
4312
1610
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
0810
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
2395
2511
2593
3240
1622
3230
3100
1621
2013
2391
2393
1629
2220
2022
2512
2310
2392
2394
3312
3314
0230
422
421
4299
4101
Phone0272214213
Mã số thuế5000534917
Người đại diệnDƯƠNG THỊ NGƠI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2009-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:13:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0378452913
Mã số thuế0109628265
Người đại diệnPHÙNG THẾ TÀI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:04:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4752
4773
4799
4719
4791
5224
7730
7710
4312
4610
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
2816
3511
1622
2811
2818
1621
3290
3520
2815
2813
2822
2817
2819
2013
1920
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2812
2310
2394
3530
3311
3312
3314
3700
4940
4933
4912
5022
5120
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3401078760
Tên viết tắtREBICO CO.,LTD
Tên quốc tếBINH THUAN REAL ESTATE AND BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI HỒNG PHÚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2014-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:49:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4690
5224
7730
4312
2592
4330
8299
7110
0220
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
2511
1622
2829
1629
2512
3311
3312
3314
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311938871-002
Người đại diệnPHẠM TRƯỜNG THỤY
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-05-30 07:33:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4774
4773
4741
4761
4751
4520
7730
4312
7820
7911
7990
1812
7912
3011
2431
2592
4330
5229
7410
4390
0810
0892
0510
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1709
2731
2732
1622
1520
1621
1392
2011
2013
2029
2599
1629
1910
2733
2790
2630
1512
3311
3312
3319
8230
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0936111918
Mã số thuế0108053222
Tên quốc tếPHUOC LONG PRODUCTION AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ MÙI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:46:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4719
4721
4711
4753
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5510
4330
8299
9633
7110
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1040
1622
1621
2029
1629
1080
1062
2392
8230
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0966 836 526
Mã số thuế0106412405
Tên quốc tếPHU LAM VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2014-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:26:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4663
4759
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1610
46101
4513
8299
0240
0220
0231
1623
1622
3100
1621
2012
1629
0210
Phone0168 5130 709
Mã số thuế0104919239
Tên viết tắtHT VINA VN., JSC
Tên quốc tếHT ASIA VIET NAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:56:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4741
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
1812
5510
4330
6209
8299
5221
5912
5911
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
1709
1622
3100
2420
2710
1629
2022
3314
3319
3830
3812
3811
4920
4933
5022
4931
422
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0313399696
Tên viết tắtDAI PHUOC LOI CO., LTD
Tên quốc tếDAI PHUOC LOI CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ QUỐC BỮU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:41:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972 524 107
Mã số thuế0107658200
Tên viết tắtCONG CUONG TD.,JSC
Tên quốc tếCONG CUONG TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:06:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4782
4789
4773
4771
4781
4761
4753
4791
4763
4772
4751
4541
4542
5224
2396
9631
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
8130
7990
8292
1812
5510
9610
7912
2592
9620
4330
8299
9633
9632
4390
1811
5210
4321
4329
6201
1410
4311
8219
2591
1623
2395
1701
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
1702
1520
3100
1621
2813
2817
2620
2720
1102
2211
2640
2393
2599
1629
1420
2022
2733
2740
1430
1512
2392
2394
9523
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
4920
4940
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101