NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan Tìm thấy 8362
Emailtranduytan.gd@gmail.com
Phone0902396903
Mã số thuế0318914284
Tên viết tắtNPV LLC
Tên quốc tếNU & PARTNER VENTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T19:09:52
Phone0944313139
Mã số thuế1702313830
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG VỦ DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T13:40:09
Ngành nghề
Emailhainguyeenn16092000@gmail.c
Phone0335300209
Mã số thuế0700894803
Tên viết tắtFOBANG JEWLRY CO.,LTD
Tên quốc tếFOBANG JEWLRY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:10:47
Emailcontact@vietnamese.capital
Phone(028)36226780
Mã số thuế0318910360
Tên viết tắtVIETNAMESE CAPITAL CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAMESE CAPITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN PHÓNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4773
4771
4799
4719
4741
4791
7730
6312
4610
2592
6492
7810
6622
6209
5229
8220
6619
6630
6419
7020
6190
5210
7120
6201
7320
7310
3211
9511
8230
6202
4933
6311
Emailhopphatlv@gmail.com
Phone0973187108
Mã số thuế0901185934
Tên viết tắtCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING CO., LTD
Tên quốc tếCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨHOÀILONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4530
5224
7730
1610
4610
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4321
3320
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3211
2811
2818
1621
2420
2610
2815
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2910
2930
2013
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2790
2651
2512
2310
2392
3092
3311
3312
3314
3313
3315
3830
4933
4932
4931
Phone0383246789
Mã số thuế5500663420
Người đại diệnTÒNG THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4773
4741
4730
4742
4610
6190
3211
3312
9511
3314
3313
3319
9512
Phone0869818686
Mã số thuế5500663406
Người đại diệnLÒ THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4773
4741
4730
4742
4610
6190
3211
3312
9511
3314
3313
3319
9512
Phone0855338339
Mã số thuế1102092139
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:39:53
Emailnhattamqn2025@gmail.com
Phone0707858789
Mã số thuế2803161713
Tên viết tắtNHATTAM QN CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT TAM QN GENERAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T07:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4741
4761
4742
4763
5224
7710
4312
7820
7830
4610
5629
8211
8560
8110
5510
5630
8559
4330
7810
7010
6209
5229
8299
5225
7110
7020
5210
6810
7320
5610
4311
8219
7310
3240
3212
3211
3100
3290
8230
6202
6820