NGÀNH NGHỀ: Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) Tìm thấy 6185
Mã số thuế0106635024-001
Tên quốc tếHO CHI MINH CITY BRANCH - KORIHOME VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:21:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4752
4789
4773
4719
4741
4791
4742
4764
5224
7729
7730
7710
4610
8110
2592
8299
5221
5222
3600
5210
3320
2511
2593
2750
2811
3290
2815
2813
2819
2710
2640
2599
2212
2399
2220
2733
2740
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
4299
Phone090 522 0000
Mã số thuế0107894416-008
Tên quốc tếCAN THO BRANCH - VINFAST TRADING AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:18:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7911
4513
4610
7990
8020
8110
5630
7912
5229
8299
5221
5210
3320
7212
7211
7320
5610
7310
2814
2816
2811
2829
2819
2910
2930
3099
2920
3092
3311
3312
3319
3315
8230
4933
4932
4931
Phone0917690278
Mã số thuế0314263803-001
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÝ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:17:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4610
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
7310
2814
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
2812
4299
Mã số thuế0316255572
Tên viết tắtTHIEN PHONG ELECTRIC WIND CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN PHONG ELECTRIC WIND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2020-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:49:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4753
4772
4751
1050
7730
6312
4610
2592
6209
8299
4390
4322
4321
4329
3320
6201
2680
2731
2732
3511
2750
2811
2610
2829
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2812
2670
3312
3314
3313
3319
6202
6311
Mã số thuế0310515721-002
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:24:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4530
4520
5224
4312
2432
2431
2592
0990
0899
0810
0891
0722
0710
2591
2511
2816
2593
2750
2811
2420
2813
2821
2710
2513
2599
2410
2790
2812
2512
3312
421
4299
4101
Mã số thuế4900818726-001
Tên quốc tếBRANCH OF KAH TRADING AND AGRICULTURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED IN HA NOI
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:40:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4690
4641
4663
4774
4773
4719
4721
4722
4543
4530
2431
2592
0240
2814
2511
2811
2821
2599
2410
2512
Phone0976214168
Mã số thuế0314436485-001
Người đại diệnNGÔ QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:47:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0149
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2592
4330
8299
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2731
3240
2750
1622
2811
3230
1520
3100
2813
2710
2513
2391
2393
2029
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2812
3250
1079
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0435568300
Mã số thuế0105800116
Tên quốc tếINDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES AND INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG VƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:15:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4312
3011
2432
2431
2592
7490
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2825
2829
2819
2710
2513
2599
2651
2512
3312
3700
421
4299
3900
3821
Mã số thuế3603528028
Người đại diệnTẤN THỊ MỸ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:27:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4741
8532
7490
7110
7120
4321
4329
3320
6201
2750
2811
2819
2710
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
3700
Mã số thuế0201912944
Tên viết tắtHOANG GIA TECHNICAL SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG GIA TECHNICAL SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Hữu Thược
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4312
3011
3012
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2811
2710
2513
2651
2512
3315
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102