NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Mã số thuế0310581322
Tên quốc tếHUY HOANG GIFTS CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN VINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2011-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:08:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0912216555 HOC 091
Mã số thuế0105496875
Tên quốc tếDTDAUTO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU LAN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-09-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:44:24
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4774
4741
4512
4772
4530
4520
6312
4513
8533
8531
8532
1812
5630
7490
8299
7020
1811
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
7310
2652
2821
2710
2930
2660
2651
3250
3312
3313
6202
4933
6311
Mã số thuế0108745992
Tên viết tắtSUMO SOLUTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếSUMO SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC KIM LONG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2019-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:46:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4773
7722
7729
7730
7710
8559
7490
6209
7110
7420
5911
9000
7410
7020
6190
7120
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7320
7310
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3290
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2640
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
6202
Phone0917343536
Mã số thuế0104624450
Tên quốc tếLX FITNESS COMMUNICATIONS AND SPORTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:04:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
4763
9631
4312
5621
5629
1812
5630
9610
8559
851
8551
9620
4330
7490
9311
9321
8299
9319
7020
9329
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
4933
4101
Mã số thuế2902001478
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG MAI
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2019-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 13:16:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
8020
8110
8299
3600
5210
3320
7212
7211
2814
2816
2750
2811
2652
2610
2829
2819
2910
2930
3099
2720
2920
2651
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
Mã số thuế0105855771
Tên quốc tếNGOCLONG JEWELRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HƯNG VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:19:12
Mã Tên ngành nghề
4662
4773
4512
4530
4520
2396
1050
1101
2432
2592
1313
0990
0810
0220
0893
0730
0892
0510
0520
3600
1410
2680
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1040
2732
2750
3212
1622
3211
1104
2652
3230
1072
1702
3100
1621
1392
2610
2815
2826
2829
2620
1074
2710
1075
2023
2013
1102
2391
1420
2220
2410
2022
2740
2651
3250
2512
1062
1430
1391
1312
2392
2394
3510
3830
3700
3811
1511
421
4299
1061
3822
3821
Phone0969490088/098385102
Mã số thuế0108752728
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2019-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:15:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4759
4752
4763
4610
8533
8531
8532
2592
7490
7410
3600
7120
4322
4321
3320
7211
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2821
2819
2620
2710
2513
2391
2640
2393
2599
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
2310
2392
3530
3311
3312
3314
3313
3700
Phone0937472888
Mã số thuế0107404326
Tên quốc tếNORTHERN LIGHTING AND ELECTRICAL SYSTEM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:24:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7710
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3314
3313
9521
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107479498
Tên viết tắtGLOEL.,JSC
Tên quốc tếGLOBAL ELECTRICAL CABELE STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2016-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:02:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
7730
4312
4330
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2814
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903680726
Mã số thuế0315508439
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KĐ HC ĐL SÀI GÒN MỚI
Tên quốc tếNEW SAI GON ACCREDITATION CALIBRATION MEASURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÀNH VŨ SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2019-01-31
Thay đổi giấy phép2023-07-16 18:09:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4730
7490
7020
7120
4322
4321
4329
3320
7221
2652
2813
2651
3311
3312
3314
3315