NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone22 127 677
Mã số thuế0106593409
Tên viết tắtMIVATEC CO.,LTD
Tên quốc tếMIVA VIET NAM TECHNOLOGY AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIỀU MINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-01 05:31:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4741
4742
6312
46101
7490
6209
8299
7120
3320
6201
7212
7214
7211
7213
2652
2610
2620
2710
2640
2651
2630
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202
8121
8129
6311
Mã số thuế0104125275
Tên viết tắtGCOMN., JSC
Tên quốc tếGLOBAL INFORMATION COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2009-08-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:35:42
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
2592
4330
4390
4322
4321
4329
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2815
2813
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2812
2670
3314
4299
Phone0335618118
Mã số thuế0109510224
Tên viết tắtDAI LAM GROUP .,JSC
Tên quốc tếDAI LAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBẠCH THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:40:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
3320
2591
2814
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2652
2818
2420
2610
2822
2819
2710
2513
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3311
3312
Phone0947486899
Mã số thuế0108187917
Tên viết tắtHAMICHI VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếHAMICHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đăng Tùng
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:34:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4543
4530
7730
5621
4610
5629
5630
2592
8299
4322
4321
3320
5610
2591
2816
2593
2750
2811
2652
2610
2829
2822
2819
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2651
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
Phone04 6269 0316
Mã số thuế0107043623
Tên viết tắtHOANG GIA TIC CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN VƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:44:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4791
4722
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
4610
5629
7990
5510
5630
9610
6399
9620
4330
6492
7490
6209
5229
8299
5221
5222
5912
6619
7110
7420
9000
4390
0810
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2680
3212
3211
2652
3230
3100
2610
2620
3220
2640
1629
2022
2660
2790
2651
2630
2670
3250
6202
6820
4933
5022
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0988899913
Mã số thuế0109581031
Tên viết tắtVENTUREHALAN.,LTD
Tên quốc tếVENTURE HA LAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DUẨN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:45:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
7730
6312
4610
7990
8110
1812
2592
4330
8299
6619
7410
7020
4390
4322
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2750
2652
2610
2813
2822
2823
2710
2930
2720
2640
2029
2599
2410
2022
2733
2740
2790
2651
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
4912
5021
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Phone0432484768
Mã số thuế0104980561
Tên viết tắtAMI VN.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM AMI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2010-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:11:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4741
4772
4520
4330
7490
8299
6619
7020
4390
4322
4321
4329
3320
6201
721
2680
2652
2610
2817
2819
2620
2930
2640
2660
2651
2630
3250
3311
3312
3314
3313
3319
6202
5820
Phone0973657009
Mã số thuế0316912228
Tên viết tắtTITAN SOLUTIONS., JSC
Tên quốc tếTITAN SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:13:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4782
4771
4751
1610
8292
1812
2592
1313
0163
7410
1811
1410
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2652
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2420
2610
2620
3220
2513
2720
2640
2599
1629
1420
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
2512
1430
1391
1312
1512
1511
Mã số thuế0313220370
Tên viết tắtVNTLUB CO.,LTD
Tên quốc tếVINA TECHLUB COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:29:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08-3601 8068
Mã số thuế0309763247
Tên viết tắtVINATECH CO.,LTD
Tên quốc tếVI NA TECHNOLOGIES TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ NĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:57:31
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4512
4541
4530
4520
6312
4513
4610
6399
7490
6209
0220
4321
3320
6201
1410
721
2750
2652
1520
2610
2620
2640
2660
2740
2790
2651
2630
2670
3313
0126
0210
6202
6311