NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone0868473473
Mã số thuế2500703893
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 09:19:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4774
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
5590
1610
5621
4513
1812
5510
5630
1313
5229
5225
1811
0810
5210
6810
3320
1410
5610
7310
1623
1071
1394
1399
1709
2593
1622
2652
1520
1621
1392
1075
2023
2640
2029
2599
1629
1420
1311
2030
2022
1393
2630
1080
1079
1430
1391
1312
1512
1820
3313
3315
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909805805
Mã số thuế4900893762
Tên viết tắtTDG GLOBAL INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếTDG GLOBAL 1TV INFRASTRUCTURE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH HIẾU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-04 23:41:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4730
4512
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1610
4513
2592
0240
0220
0231
3320
1410
2591
2395
2511
2816
2731
2732
3511
2750
1622
1104
2652
1621
1392
3290
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
1075
2720
2640
2599
1200
2399
1420
2410
1393
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
1430
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
1511
0121
0125
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
Phone02438247001
Mã số thuế0315484604-001
Tên viết tắtTHE BRANCH IN HA NOI OF THAKRAL TIMEPIECE VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếTHE BRANCH IN HA NOI OF THAKRAL TIMEPIECE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnMURAYA JUNREY PAGAY
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:09:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0903620668
Mã số thuế0312636665-001
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2017-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-12 21:05:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0303891330-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH KHUÊ
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0971599985
Mã số thuế0105780614
Tên viết tắtMETECHVIETNAM., JSC
Tên quốc tếMETECHVIETNAM SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG CHÍNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:26:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4789
4772
7730
5621
8560
1812
2592
7490
5229
8299
0161
6619
7110
7020
1811
4322
4321
4329
3320
7222
7211
7221
5610
2591
2511
2816
2593
2750
2652
2818
3290
2815
2813
2826
2829
2822
2817
2819
2710
2023
2513
2640
2029
2599
2219
2220
2790
2651
2812
2630
3250
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
8121
8129
4223
0164
3900
Phone0903013009
Mã số thuế0317179606
Tên viết tắtCO KHI 1884
Tên quốc tếCO KHI 1884 MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THANH LÂM
Ngành nghề chínhSản xuất các loại dây bện và lưới
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2022-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-09 20:34:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
2396
4610
2432
2431
2592
3320
2591
2680
2395
2814
2511
1394
1399
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2513
2930
2720
2211
2391
2640
2393
2599
2219
2399
2220
2410
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Mã số thuế1101921288
Tên viết tắtJSV ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếJSV ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NGUYỄN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2019-06-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 00:15:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0862970143
Mã số thuế0310476335
Tên viết tắtCOMASS JSC
Tên quốc tếSAI GON TELECOMMUNICATIONS DEVEPLOPING INSVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông có dây
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-06 09:38:28
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4741
4742
7730
7710
4312
7830
4610
5510
6399
2432
2431
2592
8559
4330
7810
6209
5229
8299
5225
5221
6110
6190
6120
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7211
7221
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2731
2732
2750
2811
2652
2610
2817
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone028 3636 5886
Mã số thuế0308090119
Tên viết tắtIMAE JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2009-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:07:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4741
4730
4512
4742
4541
4530
4542
4520
5224
0146
0141
7730
7710
4312
4513
4610
8020
8110
5510
7912
2592
4330
5229
7110
9329
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2652
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2910
2930
3099
2599
2920
2651
2512
3311
3312
3319
3315
3830
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102