NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone02543627558
Mã số thuế3502073039
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH H.T.D.K
Tên quốc tếH.T.D.K EQUIPMENTS AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Công Khanh
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2012-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:08:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4652
4632
7730
7710
7830
7911
3011
3012
2432
2431
2592
8299
0311
0312
7120
3320
0321
0322
2591
2511
2816
2652
2011
3290
2420
2813
2710
2513
2410
2733
2651
2512
3311
3312
3314
3313
5012
5021
5011
Phone0915619620
Mã số thuế0401737016
Tên quốc tếMINORI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG QUANG THUẬN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2016-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:06:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988876850
Mã số thuế0201813238
Tên quốc tếGUANGYAO PAPER PACKAGING CO., LTD
Người đại diệnPHẠM ANH TÙNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:03:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4641
4663
4773
4741
4730
4783
4784
4742
4772
4764
4751
1812
2592
8299
7410
1811
2591
2680
1701
1709
2731
2732
3240
2750
2652
1702
1392
3290
2610
2620
2710
2720
2211
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2630
2670
3250
1391
1312
3312
3314
3313
9512
Mã số thuế0108183165
Tên quốc tếUPMAS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Trọng Trung
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:33:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4762
4759
4741
4791
4742
7722
7729
5621
4610
5629
5630
8299
9329
4329
7320
5610
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
8230
Phone0348953895
Mã số thuế0500595468
Tên viết tắtDONG PHONG INE CO.,LTD
Tên quốc tếDONG PHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HÙNG MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2008-10-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:06:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4752
4771
4753
7730
4312
7490
8299
4322
4321
4329
4311
2814
2816
2750
1104
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2829
2824
2817
2620
2710
2211
2640
1629
2220
2740
2790
2651
2812
2630
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
3830
8230
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0399292438
Mã số thuế0109510947
Tên viết tắtHUNG PHAT MECHANICAL METALLIC CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT MECHANICAL METALLIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-01-27
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:32:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4530
5224
7730
4610
2432
2431
2592
8299
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2813
2822
2817
2620
2710
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0944197196
Mã số thuế0108067874
Tên viết tắtTRUONG SON ME.,JSC
Tên quốc tếTRƯỜNG SƠN MECHANIC ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:02:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4530
7710
4312
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2652
3520
2813
2824
2821
2599
2733
2740
2790
2651
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
422
421
4299
4101
Phone02436423864
Mã số thuế0102016908
Tên viết tắtTAN VIET TACMA.,JSC
Tên quốc tếTAN VIET TRADING AND CONSTRUCTION MANAGEMENT ADVISORY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2006-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:36:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
4512
4542
5224
2396
7730
4312
1610
4610
8130
8292
8110
1812
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
0899
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
2593
1622
2811
2652
2818
1702
3100
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2620
2710
2023
2513
2910
2012
2930
3099
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2399
2410
2030
2022
1910
2920
2651
2630
2670
2512
2021
2310
2392
3092
2394
1820
3311
9511
9512
9521
9522
3315
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
Phone0962222766
Mã số thuế0108249320
Tên quốc tếLAM WATCH VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯƠNG LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:55:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone024 3785 7574
Mã số thuế0103657372
Tên viết tắtHAMEMY CO.,LTD
Tên quốc tếHAMEMY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐinh Văn Hải
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:52:33
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4741
4742
4772
4543
4530
7730
4610
7490
8610
8710
8620
8692
6209
5229
8299
6619
7410
8699
3600
4322
4321
3320
6201
2680
2652
3100
2011
3290
3520
2610
2829
2817
2620
2710
2023
2211
2640
2029
2219
2220
2030
2660
2651
2630
2670
3250
2100
2310
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
3830
3700
3812
3811
6202
6311
3900
3822
3821
5820