NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone0902 606 599
Mã số thuế0313551615
Tên viết tắtVIET NAM MEASUREMENT TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM MEASUREMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUANG HUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-02 00:46:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4511
4652
4641
4759
4530
5621
7120
3320
2652
2710
2651
2512
3312
3313
3315
4933
4299
3900
Mã số thuế0801185708-001
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-14 17:19:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4771
4781
4530
5224
7710
4312
2432
2431
4330
8299
7110
4390
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2814
2511
2731
2732
2750
1622
2652
3100
1621
2420
2610
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2013
2640
2029
2410
2022
2733
2740
2651
2630
3311
3312
3314
3313
3700
4933
5022
Phone02393685889 091356
Mã số thuế3000399365
Tên quốc tếTUAN HAI INDUSTRIAL PRODUCTION, IMPORT - EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2007-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:43:22
Tên ngành nghề
4511
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
1812
2432
2431
4330
0990
0910
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2395
1103
1073
1077
2511
1071
1399
1076
1040
2731
3511
2750
3212
3211
1104
2652
1520
1392
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2817
2821
2620
2710
3091
1075
2910
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2219
2399
2220
2410
1910
2740
2790
2651
3250
1079
2512
2100
1062
2392
3092
2394
3530
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0129
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0362830169
Mã số thuế2301251579
Tên viết tắtTEAM SOLUTION CO.,LTD
Tên quốc tếTEAM SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM THU LIỄU
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:13:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
6209
3320
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
6311
Emailquangtrung86@gmail.com
Phone0913205208
Mã số thuế0402199480
Tên viết tắtAUTO CAR SOLUTION PRODUCTION SERVICE TRADING JSC
Tên quốc tếAUTO CAR SOLUTION PRODUCTION SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY AN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:51:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4520
2592
7120
4321
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2816
3240
2750
2652
2818
3230
3100
2610
2822
2819
2620
2710
2640
2740
2790
2651
2630
3312
3314
3313
3315
Phone8631340
Mã số thuế0100113663
Tên viết tắtZENNER - COMA .,jvc
Tên quốc tếZENNER - COMA water meter joint venture company limited
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2008-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-08 15:27:21
Loại hìnhDoanh nghiệp nhà nước liên doanh với nước ngoài
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0988678238
Mã số thuế0901112372
Tên quốc tếREICHTUM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-11-26
Thay đổi giấy phép2023-07-10 01:28:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84) 2903839391
Mã số thuế2001337320
Tên viết tắtOTANICS
Tên quốc tếOTANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LIÊM
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2020-10-02
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:07:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
1020
7110
7120
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0321
0322
2680
2652
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2640
2660
2651
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0913078533
Mã số thuế0900862460
Tên viết tắtATT DECO
Tên quốc tếAN TRUONG THINH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TỐ TÂM
Ngành nghề chínhĐào tạo cao đẳng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2013-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:44:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4620
4773
5224
2396
1050
1030
1010
1020
1610
8533
8531
8532
2431
2592
8559
8551
8552
1313
5229
5225
1811
5210
6810
3320
1410
2591
2680
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
2731
2732
3240
2750
1622
1104
2811
2652
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2610
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
2394
6820
1061
Phone0817093322
Mã số thuế0110167202
Tên quốc tếPEV VIETNAM TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ HOA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2022-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:40:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4730
4541
4543
4542
8560
2592
8559
4330
7490
6209
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
2511
2731
2732
2750
2652
2610
2822
2620
2710
2930
3099
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
5820