NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone0936434576
Mã số thuế0317442617
Người đại diệnNGUYỄN THÁI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-08-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4752
4741
4742
7730
7710
2592
7120
3320
2680
2816
2731
2732
2750
2652
2818
3290
2610
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0975620342
Mã số thuế0901123127
Tên quốc tếTAN THANH HUNG ELECTRONIC SCALE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HƯNG - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:27:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4773
4799
4730
4791
4784
8020
5229
8299
4321
3320
2731
2732
2750
2652
2819
2710
2720
2733
2790
2651
3312
9511
3314
Mã số thuế0110023433
Tên viết tắtTBD TECH CO., LTD
Tên quốc tếTBD TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LONG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
1610
7820
3011
3012
2432
2431
2592
7490
7410
1811
7120
3320
7212
7214
2591
1623
2814
1701
2511
2816
2593
3020
2732
3240
2750
3211
2652
2818
3230
1520
3100
3290
2420
2610
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
3220
2513
2910
2930
2720
2013
2211
2391
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2920
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
2512
2310
3040
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emailsirmenvietnam@gmail.com
Phone0903767018
Mã số thuế0317366500
Tên viết tắtSIRMEN
Tên quốc tếSIRMEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Ngày thành lập2022-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0988712305
Mã số thuế0110412662
Tên quốc tếMEP ENERGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
5224
4610
8531
8532
8130
2592
5229
8299
7020
5210
6810
4322
4321
3320
7310
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2610
2829
2824
2620
2710
2513
2720
2013
2391
2640
2599
2219
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2310
2392
3319
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
Mã số thuế0110745453
Tên viết tắtVEV CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM ELECTRIC VEHICLE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO QUÝ LÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:51:12
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4759
4512
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4610
8292
8299
6619
7110
5210
6810
4322
4321
3320
2731
2732
3511
2652
2610
2710
2720
2640
2733
2790
2651
3312
3314
3313
3319
3315
3512
6820
4221
Emailmangcut2022@gmail.com
Phone02463275712
Mã số thuế0110767672
Tên viết tắtREVOMIND TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếREVOMIND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ANH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4512
4541
4530
4520
2396
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
0162
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
2591
2395
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2750
2652
1702
1520
1392
2610
2391
2393
2599
2219
1629
1420
2220
1311
2030
1393
2790
2512
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3812
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4101
4102
0164
3821
Phone0962393104
Mã số thuế2301262027
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:49:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4543
4530
2432
2431
2592
8299
7110
2591
2511
2593
3212
3211
2652
2420
2513
2599
2410
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3830
EmailTechcomscien@gmail.com
Phone0964177958
Mã số thuế0110550581
Tên viết tắtTECHCOM SCIEN.,JSC
Tên quốc tếTECHCOM TECHNICAL AND SCIENTIFIC EQUIPMENT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:25:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4791
4784
7730
7710
6022
5590
6312
7820
4610
5629
8130
8110
5510
5630
6399
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
6110
6190
6120
6130
4390
3600
5210
7120
4322
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
2511
2593
2731
2732
2750
2652
3100
2817
2710
2023
2513
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
3250
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6202
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0942118289/09863090
Mã số thuế0110456211
Tên viết tắtVIETNAM TECHNOLOGY PRODUCTS CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM TECHNOLOGY PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4783
4784
4742
7730
4312
4610
8533
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6190
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
2811
2652
2818
3230
3100
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2513
2720
2013
2640
2599
2220
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820