NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Emailxaydunghanoi.ltd@gmail.com
Phone0975546016
Mã số thuế0110149468
Tên viết tắtHA NOI TRAINCON CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1101
6312
4513
4610
6399
4330
6209
8220
6619
7020
4390
6810
4322
4329
6201
1410
2395
1103
1077
1071
1076
2731
2732
1104
2652
1072
1520
1392
2011
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2720
2013
1102
2391
2640
2393
2029
2219
1200
2399
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2651
2630
2670
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
8230
6202
6820
6311
Phone0903266916
Mã số thuế0110099746
Tên quốc tếHUONG HUNG GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:11:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
6399
2432
2431
2592
4330
5221
8220
7110
7020
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7221
7213
2591
2395
2511
2593
1040
2731
2750
2811
2652
2011
2420
2610
2817
2620
2023
2012
2720
2013
2211
2640
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
2512
2100
2394
8230
6820
4933
4912
4932
4931
Phone0326471769
Mã số thuế0110111721
Tên quốc tếTAY THIEN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4782
4774
4781
4512
4783
4784
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1610
4513
4610
8292
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
8220
9000
4390
1811
4322
4329
1410
2591
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1076
2593
2731
2750
1622
2811
2652
1072
1702
1520
2011
2420
2610
2817
2620
1074
1075
2023
2012
2720
2013
2211
2640
1629
1420
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
1080
2512
2100
1062
1512
2394
9511
9512
9521
8230
1061
Phone0856938289
Mã số thuế0110096311
Tên quốc tếHOA MAI GENERAL SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4723
4789
4785
4799
4730
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
8292
8560
1812
6399
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
5221
7110
9000
7020
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4329
1410
7212
7214
7211
7221
7213
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1040
1622
2652
1702
1520
2011
2420
2610
2620
2023
2012
2013
2211
2640
1629
1420
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
2512
2100
1512
2394
9511
9512
9521
6820
4933
4912
4932
4931
Phone0985535968
Mã số thuế0110040238
Tên viết tắtDAI DUONG LIGHTING JSC
Tên quốc tếDAI DUONG LIGHTING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN ĐOÀN - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:26:34
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8299
3320
1410
2680
1073
1077
1071
1076
1040
2731
2732
2750
1622
2652
1072
1520
1621
1074
2710
1075
2720
1420
2660
2733
2740
2790
2670
1080
1079
1062
1430
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
1061
Mã số thuế0110026730
Tên viết tắtVIET NAM HITECH PRECISION CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM HITECH PRECISION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Ngày thành lập2022-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4543
4530
4520
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2420
2610
2815
2813
2817
2620
2710
2023
2013
2640
2599
2220
2410
2022
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
3830
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0789151012
Mã số thuế0317361439
Tên quốc tếMINH ANH TECHNOLOGY AND ENGINEERING SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHẢI - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4791
4722
0149
1030
7730
4312
6312
4610
6399
2592
4330
6209
8220
7110
7020
9329
6810
4321
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
8219
7310
2591
2511
2593
2732
3511
2750
1104
2652
3100
2610
2825
2824
2819
2710
2720
2029
2599
2022
2733
2740
2790
8230
0119
0118
6202
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0707121818
Mã số thuế0317918039
Người đại diệnĐỖ THÀNH TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4312
4513
4610
8292
4330
9639
4390
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
1077
2511
1076
2811
2652
2818
3100
3290
2813
2819
2710
1075
2023
2513
2599
2660
2812
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
9529
6820
4101
4102
Emaillastinghl.bgd@gmail.com
Phone0913573550
Mã số thuế5702161423
Tên viết tắtLASTINGHL
Tên quốc tếLASTING HA LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:50:56
Tên ngành nghề
4690
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
7490
0990
0910
7420
7500
1811
0899
0810
0893
0722
0730
0892
1410
7222
7221
7320
2680
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
2731
2732
1622
1104
2652
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2620
1074
1075
2023
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2219
1629
1200
2399
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2651
2630
2670
1080
1079
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
1061
Emailctyhungphat@gmail.com
Phone0916569111
Mã số thuế0110781412
Tên quốc tếSON KIET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4633
4659
4641
4761
7730
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
5630
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5914
6209
0990
0910
8299
5912
6619
5911
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6201
5610
0321
4311
8219
1701
1077
1709
1076
2652
1702
3520
2610
2620
2710
2640
2022
2660
2630
1080
1079
9511
9512
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821