NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Emailgolaco.jsc@gmail.com
Phone0936895888
Mobile0936895888
Mã số thuế0110593056
Tên viết tắtGOLACO IEP VN.,JSC
Tên quốc tếGOLACO VIETNAMIMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HOÀI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4541
4543
4530
4542
5224
2396
5510
2432
2431
2592
0990
0910
5225
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2652
2818
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2910
2012
2930
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2021
2100
2310
2392
2394
4933
4912
5022
5012
Emailhophoaandy@gmail.com
Phone0931333144
Mobile0931333144
Mã số thuế0318290519
Tên viết tắtANDY FLOWER ACCESSORIES CO., LTD
Tên quốc tếANDY FLOWER ACCESSORIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VIÊT THUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-31
Thay đổi giấy phép2024-01-31T11:09:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
EmailcongtyhtvHGK@gmail.com
Phone02439943979
Mobile024 39943979
Mã số thuế0110618261
Tên viết tắtHGK EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHGK EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-31
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:00:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4774
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4722
4543
5621
5630
8559
4330
7490
8299
7110
4322
4321
4329
5610
3240
2750
2652
3100
3290
2720
2640
2599
2022
2733
2740
3530
4933
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0358852212
Mobile0358852212
Mã số thuế2301270998
Tên viết tắtGENN VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếGENN VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnWANG, YU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4773
4799
4741
4783
4784
4742
2592
7490
6209
8299
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7212
2591
2814
2811
2652
3290
2610
2813
2620
2211
2640
2599
2219
2220
2790
2651
2812
2630
2670
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
Emailtmdvducan2023@gmail.com
Phone0912378036
Mobile0912 378 036
Mã số thuế0110596515
Tên viết tắtDUC AN TECHNICAL SERVICES AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDUC AN TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HÙNG THANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-01-11T01:40:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4753
4791
4742
4772
2396
4610
2431
2592
4330
8299
5210
7120
4322
4321
3320
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2391
2640
2393
2599
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2392
2394
3312
3314
3319
4933
4221
Phone0824233336
Mobile0824233336
Mã số thuế0318250481
Tên viết tắtNIKOLA VIET NAM JSC
Tên quốc tếNIKOLA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN BẮC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4759
4512
4530
5224
7730
7710
5621
5629
8292
8020
8110
5630
6622
6209
5229
8299
5221
6619
7110
7020
5210
7120
6810
4322
4321
6201
7211
7320
5610
7310
2731
2732
3511
2652
2610
2710
2720
2640
2733
2790
2651
3312
3314
3313
3319
3315
8230
3512
6202
4221
6311
5820
EmailLahacamp@gmail.com
Phone0978291282
Mobile0978291282
Mã số thuế0110593176
Tên viết tắtLAHA SAT CO., LTD
Tên quốc tếLAHA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐÌNH LÂM
Ngày thành lập2024-01-08
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4742
4763
4764
4751
4541
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7721
5590
5621
7911
4513
5629
7990
8292
5510
5630
7912
2592
4330
9321
5229
9319
9329
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2680
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2652
3230
3100
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
3220
2513
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
4933
4932
Mã số thuế2301271367
Tên viết tắtTAM PHONG VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếTAM PHONG VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:03:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
2592
2593
2652
2011
2023
2013
1920
2029
2220
2022
2651
2670
3250
2310
3312
3314
3313
9529
Mobile0899559778
Mã số thuế0318254479
Tên viết tắtTỊNH BẢO
Người đại diệnNGÔ QUỐC KIM NGẦN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4759
4773
4771
4719
4711
4791
8292
1812
8299
1811
1623
1077
1076
2652
2393
2599
1629
1079
2310
1512
Mã số thuế0318257938
Tên viết tắtCTY TNHH CN KIKAI
Tên quốc tếKIKAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯỜNG
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-11T05:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4759
4741
4761
4742
4722
5224
7730
4312
6312
4610
8130
8292
2432
2431
4330
6209
8299
5221
7410
6190
4390
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
2591
2680
2814
2511
2816
2811
2652
2818
3100
1621
2011
3290
2610
2815
2813
2829
2817
2819
2620
2023
2513
2013
2211
2640
2219
1629
2220
1910
2660
2651
2812
2630
2670
2512
3311
9511
3314
3313
9512
9521
3830
3700
3812
3811
6202
4931
8129
4222
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821