NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone0986 011 749
Mã số thuế0314103197
Tên viết tắtVINH XUAN PT CO.,LTD
Tên quốc tếVINH XUAN BUILDING PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĨNH LỘC
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:07:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903 406 562
Mã số thuế0315218296
Tên viết tắtBAO NGUYEN D&EI CO., LTD
Tên quốc tếBAO NGUYEN DESIGN & INTEGRATION ELECTRONIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:02:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4741
4742
7730
2592
7490
6209
6619
7110
7410
7020
4322
4321
3320
6201
721
7310
2750
2652
2610
2821
2819
2620
2640
2733
2740
2790
2651
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
6311
5820
Phone0939156269
Mã số thuế0313049846
Tên viết tắtKALPA CO., LTD
Tên quốc tếKALPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:57:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0309738321
Tên viết tắtTYU CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN Y UNG GIFT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI MENG DONG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:23:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4742
4772
8292
1709
2732
2750
2652
2610
2620
2640
2393
2733
2740
2310
Phone0962062255
Mã số thuế0107614154
Tên viết tắtSECO VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSECO VIETNAM GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:54:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4789
4773
4741
4742
7110
0810
0891
3600
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
2680
2814
2511
2816
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2910
2012
2930
2720
2640
2220
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
2394
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Mã số thuế0107483952
Tên viết tắtAN THINH TRAMEPROIN CO., LTD
Tên quốc tếAN THINH TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:14:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
4312
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2660
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3315
422
421
4299
4101
Phone024 2262 9292
Mã số thuế0105793250
Tên viết tắtMVTEK.,JSC
Tên quốc tếMAI VU TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Nghị
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-02-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:22:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4759
4771
4761
4763
4772
7730
4610
7990
5510
6209
8299
4322
4321
3320
6201
7211
7320
5610
8219
7310
2652
2651
3312
9511
3314
3313
3830
8230
6202
3822
3821
Phone02466868775
Mã số thuế0107683581
Tên viết tắtIMEX PHUCMINH
Tên quốc tếPHUC MINH IMPORT EXPORT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN HÙNG PHI
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:51:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4762
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4761
4753
4791
4763
4772
4764
4751
7730
7710
6312
1610
7820
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8211
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
7810
6209
8299
8220
6619
6190
5819
1811
6201
1410
7320
8219
7310
1623
1701
1394
1399
1709
2731
2732
3240
2750
1622
2652
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2610
2826
2817
2620
2710
3220
2720
2640
1420
1311
1393
2733
2740
2790
2630
3250
1430
1391
1312
1512
1820
9523
9524
9511
9522
9529
1511
8230
6202
6311
5820
Phone0962866286
Mã số thuế0107472340
Tên viết tắtTWC WATCH NUMBER ONE .,JSC
Tên quốc tếTWC WATCH NUMBER ONE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI CÔNG TÀI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:51:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4652
4632
4774
4773
4741
4761
4742
1030
1010
1020
6312
5621
4610
5629
1812
5630
7490
8299
7410
7020
1811
7320
5610
7310
2652
1075
9512
9529
8230
Phone(84)(24) 32668148
Mã số thuế0104823985
Tên viết tắtTCT EQUIPMENT.,JSC
Tên quốc tếTCT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LUÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2010-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:22:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4711
4741
4761
4742
1030
1020
4312
6312
8292
8560
1812
5510
9610
8559
4330
6209
8299
5912
6619
7110
5911
9000
7020
4390
1811
0899
3600
7120
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2680
2814
2816
3020
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2720
2640
2029
2220
2660
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4933
4932
6311
3900
3822
3821
5820