NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Tìm thấy 5214
Phone0902311768
Mã số thuế0318729436
Tên viết tắtVINACO GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếVINACO GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚC ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T19:39:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4721
4781
4512
4772
4541
5224
9631
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7721
4312
1101
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
1313
5229
5225
5221
5222
9639
7110
7410
5210
6810
7320
5610
4311
7310
1103
1073
1399
2593
3240
1622
1104
3230
1520
1621
1392
1075
2023
1102
2029
1629
1420
1311
2630
3250
1079
1062
1391
1312
1512
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0867197339
Mã số thuế1001285906
Tên viết tắtPERATO FASHION.,JSC
Tên quốc tếPERATO FASHION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 10:09:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4512
4761
4791
4742
4763
4751
4541
4530
5224
1050
1030
1020
7730
6312
7830
4513
4610
8292
8211
8110
1812
6399
1313
9311
6209
5229
8299
5920
5912
7420
5913
5911
9319
7410
7020
1811
5210
6810
6201
1410
7320
7310
1623
1701
1073
1071
1394
1709
1040
3230
1702
1520
1392
2826
1074
1075
1629
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
3314
1511
8230
6202
4933
1061
6311
5820
Phone0989598324
Mã số thuế0318706679
Tên viết tắtMAY HUNG SON CO., LTD
Tên quốc tếMAY HUNG SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM THỊ THIỀU HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 09:10:18
Ngành nghề
Phone0886175601
Mã số thuế0318729323
Tên viết tắtFUHE CO., LTD
Tên quốc tếFUHE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T19:39:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
7710
5621
7830
7911
4610
5629
7990
5630
8559
4330
1313
7490
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
9000
7410
7020
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
7310
1394
1399
3230
1520
1392
3290
2219
1420
2220
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
3312
1511
8230
6820
8121
8129
Phone0766579246
Mã số thuế3603987222
Tên quốc tếHDCCONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:39:58
Tên ngành nghề
2396
4610
2432
2431
2592
6619
7020
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1394
2816
2593
3240
2750
1622
2811
2818
3230
1702
1520
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
2023
2513
2910
2012
2930
2013
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2030
2022
2920
2733
2740
2790
2812
2512
2310
1512
2392
3092
2394
Emailthieutran2110@gmail.com
Phone0936968513
Mã số thuế2301305922
Tên viết tắtATAD VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếATAD VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG THIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 21:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
6209
6619
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2591
2511
3240
3212
3211
3230
3100
2420
3220
2513
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3315
6202
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0901922262
Mã số thuế0318721638
Tên viết tắtHUY CUONG EQUIPMENT AND TECHNICAL SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếHUY CUONG EQUIPMENT AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 18:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4663
4791
7730
7710
4312
1610
8130
8110
2592
4330
7490
0240
7110
7410
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
0131
0132
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2732
3511
2750
1622
2818
3230
1621
3290
2813
2826
2829
2822
2821
2819
2599
1629
2790
2651
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
3830
3700
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailtronglam2905@gmail.com
Phone0931619825
Mã số thuế4900915455
Tên quốc tếTRONG TUYEN TRADE BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 07:09:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4763
4541
4543
5224
1610
4610
1812
2431
2592
5229
1811
0899
0810
5210
2591
1623
2395
2511
1622
3230
3100
1621
2013
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
3811
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0934303668
Mã số thuế0202261036
Tên viết tắtVHIHOLDING., JSC
Tên quốc tếVHIHOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T14:09:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4773
4771
4761
4763
7730
7721
6312
4610
5629
5630
8551
7490
9312
9311
9319
9329
5210
6810
7320
5610
3230
8230
6820