NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Tìm thấy 5214
Mã số thuế0313201642
Tên viết tắtKIIMECO
Tên quốc tếKINGLION INTERNATIONAL INDUSTRY EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Thị Dung
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:43:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
2592
9312
9311
9321
9319
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2816
3240
1622
2818
3230
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2620
2710
3091
2910
2930
2391
2640
2599
2212
1629
2220
2920
2740
2790
2651
2630
2392
3092
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
Phone0978 761 000 / 0942
Mã số thuế0106915367
Tên quốc tếTO HIEU IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ MẠNH HIẾU
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:57:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4753
4772
4541
4543
4542
4520
4312
4610
4330
7490
8299
6619
7410
7020
6190
4321
4311
2511
2731
2732
2750
1622
3230
1621
2829
2817
2710
2640
2220
2733
2740
3312
9511
3314
9512
9521
9522
9529
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0978229890
Mã số thuế0107861019
Tên quốc tếGLOBAL PRODUCTION TECHNOLOGIES COMPANY LIMTED
Người đại diệnĐỖ THỊ TIẾP
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:35:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4730
4512
4724
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7911
4513
4610
1812
7912
2592
8299
1811
3320
1410
7310
2591
1623
3240
3212
1622
3211
3230
3100
1392
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2819
3091
3220
2910
2599
3092
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
Phone0975388820
Mã số thuế0106681158
Tên viết tắtBEMAX VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếBEMAX VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Phương Vinh
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:09:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4652
4632
4759
4723
4711
4781
4741
4761
4724
4742
4751
4543
4530
7710
1101
5621
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
1313
9102
6492
7490
0990
8299
7410
7020
1811
0891
0892
0510
0520
6201
5610
7310
1324
1399
1709
3211
1104
3230
1702
2420
2824
3091
1102
1420
1311
1393
2630
2670
1430
1391
1312
1512
3092
2394
0210
4933
4932
4931
8129
Mã số thuế0106859112
Tên viết tắtHPS SPORT VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếHPS SPORT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:23:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0321 3 751 336
Mã số thuế0105329200-001
Tên quốc tếBRANCH OF AN PHU VIET PLASTICS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED IN HUNG YEN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:20:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
7710
1610
2592
5229
5210
1623
2814
1709
2816
3240
1622
2818
3230
1702
3100
1621
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2212
2220
2022
3250
3700
3811
4933
4932
3821
Phone01669999967 - 098252
Mã số thuế3502286703
Người đại diệnBÙI VĂN PHÚ
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:14:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02813 875 767
Mã số thuế4700231874
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2012-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:19:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4773
8560
1812
2592
8559
851
0240
1811
0220
0231
3600
5210
1410
7310
3240
3230
3100
3290
2599
1629
2399
1820
3312
0230
0128
0129
0210
4933
422
421
4299
Mã số thuế0201396746
Người đại diệnHOÀNG THỊ YẾN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2014-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:31:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4773
4741
4753
4763
2396
7721
7710
4312
7911
7990
1812
5510
7912
2592
8551
9620
4330
9312
9321
6209
0240
6190
1811
0810
0311
4322
4321
5610
0321
8219
7310
2395
3240
3230
3100
1820
4931
422
421
4101
Phone0913134115
Mã số thuế0106629905
Tên viết tắtSM SAC MAU.,JSC
Tên quốc tếCOLOUR STYLE FASHION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:48:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4641
4773
4771
4772
4751
7730
7710
4610
5510
8299
5911
7410
1410
5610
7310
1399
3230
1392
1420
1430
8230
6820
8129