NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Emailokmvietnam@gmail.com
Phone0983897286
Mã số thuế0110884496
Tên quốc tếCHAU SON TOURISM SERVICES AND REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:35
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4762
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
6810
5610
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
6820
1061
Phone0769655168
Mã số thuế0318739586
Tên viết tắtTỔNG HỢP BẢO NGUYÊN
Tên quốc tếBAO NGUYÊN GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠC THIÊN MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:39:59
Emaildinhmoccmt@gmail.com
Phone0912137890
Mã số thuế0601274319
Tên viết tắtDINH MOC CMT
Tên quốc tếDINH MOC CMT HIGH TECH AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
4772
5224
0149
1050
1030
1010
1020
4610
7990
7490
0162
8299
0163
0161
7500
5210
7120
3320
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2023
2012
2029
2022
1080
1079
2021
2100
1062
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
3900
Emailpdthinhphat@gmail.com
Phone0915360000
Mã số thuế0110883661
Tên viết tắtPHUONG DONG PN.,JSC
Tên quốc tếPHUONG DONG PHARMACEUTICAL NUTRITION JOINTSTOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠMDUYKHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:09:44
Phone0904075338
Mã số thuế0801432562
Người đại diệnBÙI THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:39:52
Emailphanhongquan1204@gmail.co
Phone0813614082
Mã số thuế3703266231
Người đại diệnPHAN HỒNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T01:09:47
Emaildinhhonganh47@gmail.com
Phone0776007802
Mã số thuế4900916265
Tên quốc tếDINH HONG ANH TRANSPORTATION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HỒNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T08:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailceo.greenleaf@gmail.com
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061