NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0901256522
Mã số thuế1402198104
Tên viết tắtFML FOODS IMEXCO
Tên quốc tếFAMILY FOODS IMPORT EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ MỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T16:40:11
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4541
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
0121
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emailphattainanghubana@gmail.com
Phone0974228758
Mã số thuế3703242350
Tên viết tắtHUBANA PTN CO.,LTD
Tên quốc tếHUBANA PHAT TAI NANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 14:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4634
4632
4690
4641
4782
4774
4773
4771
4799
4719
4512
4761
4763
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
7721
1610
4513
4610
8211
1812
8559
8551
9620
1313
9312
9311
9499
9639
9319
1811
1410
8219
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3240
1104
3230
1072
1702
1520
1621
1392
2826
1074
1075
1629
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1312
1512
1820
9523
1511
8230
1061
Phone0868203608
Mã số thuế0318640153
Tên viết tắtVUON XINH SERVICE BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếVUON XINH SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TẤN THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 14:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7820
7830
4513
8292
5630
2592
4330
0162
5229
0163
0161
7410
0810
0220
0312
5210
1410
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2591
2395
1073
2511
1071
2731
2732
2750
1622
1104
1072
3100
2610
1074
1075
2013
2599
2219
2733
2740
2790
1080
1079
2100
1062
1512
3312
9511
3314
3313
8230
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0210
0150
4933
5022
0164
Emailvietthai202401@gmail.com
Phone0978896817
Mã số thuế0202253740
Tên quốc tếVIET THAI VIETNAMINDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 10:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4791
1050
1030
1010
1020
4610
1812
2592
0162
0240
0163
0161
1811
4322
4321
4329
3320
6201
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
2593
1040
1104
1072
1702
3290
2610
2826
2829
2822
2823
2821
2620
1074
2710
1075
2513
2640
2599
1629
2399
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2512
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0937403249
Mã số thuế0318619835
Người đại diệnNGUYỄN THANH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 09:14:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1101
4513
4610
4330
1313
0162
0163
0161
4390
3600
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1076
3511
3240
1622
1104
3230
1072
1520
3100
1621
1392
3290
1074
3220
1102
1629
1420
1311
1393
3250
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
1511
0126
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0329600055
Mã số thuế2301297090
Tên viết tắtHENGYUE VIETNAM
Tên quốc tếHENGYUE VIETNAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnSHI, MEILI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4751
5224
9631
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
1101
5590
5621
4610
5629
8292
8110
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8552
8730
8790
7490
8710
8620
8692
7010
6209
5229
8299
5225
9633
6619
7110
7410
7020
8691
8699
5210
7120
6201
7212
7211
7213
7320
5610
0321
0322
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
1079
8230
6202
4933
6311
5820
Emailnhamesen@gmail.com
Phone0868090301
Mã số thuế0110825532
Tên quốc tếPHUC MINH THU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 16:09:47
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4641
4723
4782
4721
4781
4724
4783
4784
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5630
8299
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1079
1062
8230
1061
Emailphanquoctoan8180@gmail.com
Phone0962265228
Mã số thuế0110823246
Tên viết tắtLAO NGOAN CFP CO., LTD
Tên quốc tếLAO NGOAN CLEAN FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUỐC TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 14:09:49
Emailvietcoffeestreet@gmail.com
Phone0565542764
Mã số thuế2500724117
Người đại diệnVI HUỲNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-08-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-18 00:10:17
Emailgiphaco.official@gmail.com
Phone0962921639
Mã số thuế0601270709
Tên viết tắtGIPHACO
Tên quốc tếGIPHACO COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 09:14:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4789
4721
4781
4791
4722
4772
1030
1020
8292
8299
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1075
2023
2029
1080
1079
1062
0128
0119
1061