NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0973915084
Mã số thuế0601075962-010
Người đại diệnLÊ THỊ THU ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-10-20
Thay đổi giấy phép2023-07-10 23:05:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02229992222
Mã số thuế2301334916
Tên viết tắtCẠN BEER GARDEN
Tên quốc tếCAN BEER GARDEN LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-28
Thay đổi giấy phép2025-06-04T13:13:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5630
7490
8299
5610
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0987957676
Mã số thuế0900936151
Tên viết tắtMINH ANH PHAT TRADING .,JSC
Tên quốc tếMINH ANH PHAT TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Đạo
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:35:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4662
4512
4530
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
0321
0322
0170
2680
2814
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
1072
1392
2815
2813
2822
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2720
1102
2640
1200
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1079
1062
1391
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0357514266
Mã số thuế5100499335
Tên viết tắtHGNI.LLC
Tên quốc tếBAN SAC HA GIANG NEW IDENTITY LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NINH
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2025-02-17T22:57:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4719
4711
4722
5224
1010
7710
4312
1101
5590
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
5229
8299
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
1079
0127
0128
4933
4932
4931
Phone02623520823
Mã số thuế2400329730-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2005-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:07:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
5510
5630
4330
8299
6619
6920
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
2512
1062
6820
4933
1061
Phone0943090968
Mã số thuế2200814377
Người đại diệnLÂM THANH HỒNG
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-02-11
Thay đổi giấy phép2025-02-26T00:51:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0838889991
Mã số thuế3401096953
Tên viết tắtTRANG LE TRADE INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếTRANG LE TRADE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THU TRANG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Linh - Tánh Linh
Ngày thành lập2015-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:03:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5590
1610
5621
5510
4330
0162
5229
0990
0910
5225
5222
5223
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3700
0210
0150
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
Phone0387802655
Mã số thuế2500739441
Người đại diệnHOÀNG THỊ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-20T19:42:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1071
1040
1104
1072
2825
1074
1075
1080
1079
1062
1061
Phone0939953678
Mã số thuế6300297994
Tên viết tắtGAFAC JSC
Tên quốc tếGAFAC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG TRÍ THIỆNPHẠM BẢO HUY
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:56:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
4610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone038 6633988
Mã số thuế0111081420
Tên quốc tếNGOC MINH CHAU GROUP TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýHuyện Mỹ Đức - Đội thuế liên huyện ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2025-06-10
Thay đổi giấy phép2025-06-11T14:24:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4752
4773
4721
4791
4722
4772
5224
9631
5621
5629
5630
9610
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4322
4321
4329
5610
1073
1071
1072
1074
1075
1079
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021