NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone(024)22415999
Mã số thuế0105814944
Tên viết tắtANSWER., JSC
Tên quốc tếANSWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THÀNH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:45:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4789
4772
1050
1030
1010
1020
7911
7990
5510
5630
7912
6619
7020
5610
7310
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0126
4933
4931
1061
Phone0915230689
Mã số thuế0109671768
Tên viết tắtTUAN KIET ITS CO., LTD
Tên quốc tếTUAN KIET INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY TRANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:47:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
4799
4721
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
5210
4322
4321
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone04462678888
Mã số thuế0107728151
Tên viết tắtTRANG AN TRADING.,JSC
Tên quốc tếTRANG AN - VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN HƯƠNG SƠNTRỊNH SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:23:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02438553656
Mã số thuế0105713054
Tên quốc tếDONG TIEN HA NOI TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-12-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:38:53
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4632
4723
4721
4711
4781
4512
4722
4520
0149
1050
1030
1010
1020
7710
1101
7911
4513
5510
7912
5229
0311
5210
5610
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1072
3100
1621
2825
2822
2824
2821
1074
1075
1102
1079
1062
0121
0122
0118
0150
4933
0164
Phone0906890588
Mã số thuế0104269171
Tên quốc tếHOANG HONG HA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THẾ TÁM
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2009-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:39:20
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4773
4721
4711
4772
4751
4541
1030
1010
1020
7730
7710
1101
6312
7911
4610
5510
1313
7490
6209
5229
6619
0311
0510
3320
6201
1410
721
5610
1103
1073
1071
1324
1622
1104
1072
1621
1392
2826
1074
1075
2023
1102
1629
1420
2220
1311
1393
1910
1079
1391
1312
6202
4933
5022
4101
1061
6311
Phone0435561293
Mã số thuế0101309387
Tên viết tắtVAN TUAN ., JSC
Tên quốc tếVAN TUAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN LINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2002-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:59:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4711
4742
4722
4541
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
1610
4610
8541
8531
8542
8532
7990
1812
5510
7912
2431
2592
851
8520
8299
7110
7410
1811
0810
0220
0620
0231
0722
0710
0510
0520
6810
4321
3320
7320
5610
0131
7310
2395
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
3100
1621
2420
2829
1074
1102
2391
1629
2220
2410
2022
1080
1062
2392
2394
3312
3830
8230
0210
0150
6820
4933
4932
4299
4101
1061
Phone0915589383
Mã số thuế0108255589
Tên viết tắtHA DUY SERVICE AND DEVELOPMENT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHA DUY SERVICE AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ HỒNG HÀ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:08:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1050
1030
1020
4312
1101
4513
4610
8130
7990
8292
8560
1812
5510
7912
2592
4330
1313
4390
1811
0311
3600
5210
4322
4321
4329
1410
0322
4311
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
1040
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1392
2011
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
1629
1200
1420
2410
1311
2022
1393
1910
1080
2512
1062
1430
2392
2394
1820
3700
3812
3811
1511
8230
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
5820
Phone0835828989
Mã số thuế0107743914
Tên quốc tếGOLDEN APPLE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH CHIẾN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:20:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4721
4724
4722
1050
1030
1010
1020
7710
5621
4610
5510
5630
5610
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1062
8230
4933
4932
1061
Mã số thuế0105415481
Tên viết tắtHCC IMPORT.,JSC
Tên quốc tếHCC IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN HUÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:22:18
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4690
4663
4723
4773
4711
4761
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
46101
5629
5630
5610
8219
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1104
1072
1702
1074
1075
1102
1079
Phone0971565481
Mã số thuế0109578977
Tên viết tắtTHANH TAM GROUP TRADING., JSC
Tên quốc tếTHANH TAM GROUP TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:55:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4634
4632
4690
4762
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4751
4543
4530
4520
5224
0149
4312
6312
5621
4610
8533
8531
8532
8292
1812
8559
6209
5229
5225
6619
7410
7020
4390
1811
5210
4322
3320
6201
7320
4311
7310
1073
1077
1071
1076
2731
2732
3240
2750
1072
3100
3290
2826
2817
1074
1075
2030
2733
2740
1079
1820
3311
9523
9524
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6202
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820