NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0556279000
Mã số thuế4300763401
Người đại diệnTrần Quang Trung
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:02:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0223843274 093838
Mã số thuế5500155321
Tên viết tắtSLS
Tên quốc tếSON LA SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2008-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:36:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4773
4722
4312
4330
0163
0161
5210
4322
4321
4329
3320
0131
4311
1104
1072
2012
1080
2512
3510
3311
3312
3314
0114
4933
4299
4101
Phone02693831200
Mã số thuế5900438613-011
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC ĐAK ĐOA
Người đại diệnNGUYỄN THANH KHEN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0969494647 - 09153
Mã số thuế1602013583
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX TM DV NGỌC LANH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC LANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:48:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989121127
Mã số thuế0102649724
Tên quốc tếTRUNG ANH HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHỬ QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2008-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:18:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4773
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5590
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
5510
7912
8559
4330
7490
9312
9321
0162
8299
0163
0161
7110
7500
4390
0810
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4329
5610
0131
0132
0321
0322
2395
1103
1073
1071
1040
2731
2732
3511
2750
1104
1072
2420
1074
2710
1075
2023
2720
1102
2022
2733
2740
1080
1079
2100
1062
2392
3530
3830
3812
3811
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
4932
4931
4222
4212
4211
4101
4102
0164
3822
3821
Phone02393865350
Mã số thuế3000425953-013
Người đại diệnTRẦN THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2015-07-02
Thay đổi giấy phép2025-10-31T22:56:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0971959291
Mã số thuế0108501298
Tên quốc tếVINFARM ORGANIC AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:05:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4759
4721
4791
4722
4764
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
5629
8130
5630
4330
7490
0162
0240
0163
0161
7410
7500
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
7212
7211
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1073
1077
1071
1076
1040
3240
1622
1104
1072
1074
1075
2012
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4101
4102
1061
0164
Phone0908997858
Mã số thuế1101929209
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM XNK CB THỰC PHẨM TẤN TẤN PHÚC
Người đại diệnNGÔ TẤN PHƯỚC
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2019-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:22:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985771116
Mã số thuế0111236018
Tên viết tắtSHAANMAY
Tên quốc tếSHAANMAY SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN LỰC
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-01
Thay đổi giấy phép2025-10-30T20:29:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4711
4791
4722
1050
1030
5621
4610
5629
5630
8299
7420
7410
5210
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1104
1072
1075
1062
8230
4933
1061
Phone0913044361
Mã số thuế0108345169
Tên viết tắtPHUC ĐIEN VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếPHUC DIEN VIET NAM INDUSTRY AGRICULTURE JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:31:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4741
4512
4791
4742
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
7490
0162
6209
8299
0163
0161
7420
5210
6201
7320
0131
0321
0322
7310
1623
1073
1071
1622
1072
03224
1621
1074
1075
2012
2029
1629
1080
1079
2021
1062
3830
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4299
4101
1061
6311
0164
3900
3822
3821