NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0969403636
Mã số thuế0106333094
Tên viết tắtTHIEN VIET INVESTD.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VIET PRODUCTION INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU KHẮC TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:10:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
7730
4312
5621
8292
5510
5630
4330
7410
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1073
1071
1104
1072
2011
1074
1075
2023
2029
1079
3530
8230
0128
422
421
4101
Mã số thuế0105788892
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-02-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:57:50
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4512
4722
0146
0145
1030
1010
1020
7710
5630
2592
7810
5210
5610
1073
1071
1040
1104
1072
2815
2825
1074
1075
1080
3830
4933
4931
PhoneCONTACTLUXFBGMAIL
Mã số thuế0109663340
Tên viết tắtF&B LUXURY COMPANY LIMITED
Tên quốc tếF&B LUXURY., LTD
Người đại diệnPHẠM NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:46:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
8299
6810
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2029
1079
1062
4933
1061
Mã số thuế0106983335
Tên viết tắtNHAT VUONG COMMERCE CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT VUONG COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4632
4663
4752
1050
1030
1010
1020
4312
5621
5629
5510
4330
5210
4321
4329
5610
4311
1073
1071
1040
2731
2750
1104
1072
2813
1074
2710
1075
2733
2740
1062
3530
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone02466536655
Mã số thuế0107626135
Tên quốc tếCHARM DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:32:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4741
4753
4742
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4610
8292
1812
5510
5630
4330
7490
8299
6619
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
1623
1073
1071
1399
2750
1622
1072
3100
1621
1392
3290
2825
1074
1075
2393
1629
2740
1079
1062
1391
9524
3312
3314
3313
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0462912974
Mã số thuế0107090870
Tên viết tắtQUANGTRUNG LOGISTICS.,JSC
Tên quốc tếQUANG TRUNG TRANSPORTATION AND LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÀ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:33:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4542
4520
5224
1050
1030
1020
7710
4513
4610
5229
8299
5210
1073
1071
1072
1074
3091
1075
2910
1080
4933
4932
4931
Phone0485872480
Mã số thuế0104199767
Tên viết tắtAPS.,JSC
Tên quốc tếARCHPLUS ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VIỆT BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2009-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:28:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4782
4771
4781
4741
4722
5621
5629
5630
9620
4330
7110
1410
7320
5610
7310
1104
1072
1392
2826
2023
2410
1430
1391
2392
2394
8230
422
421
4101
Phone0949596750
Mã số thuế0108456687
Tên viết tắtTHADA VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHADA VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VIẾT THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:20:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4791
4722
4764
1030
5621
7820
7830
4610
5629
5630
7810
8299
7020
5610
1073
1071
1072
1074
1075
1079
1062
8230
1061
Mã số thuế0108025088
Tên viết tắtC&T CO., LTD
Tên quốc tếC&T ELECTRICAL EQUIPMENT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:18:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4512
4753
4791
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5510
4330
1313
8299
7410
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
2814
1073
1071
1324
1399
2816
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
3100
1621
1392
2610
2815
2813
2817
2620
1074
2710
2023
2720
2640
1629
1311
2022
1393
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
1430
1391
1312
1512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
8230
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0988100555
Mã số thuế0106764277
Tên quốc tếAAT VIET NAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:18:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
4530
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5621
4610
5629
8130
8292
2592
4330
9312
8299
5221
0240
0163
7110
6190
4390
0231
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
2591
1623
1103
1073
2511
1071
2593
1040
1622
1104
1072
1520
3100
1621
1392
1074
1075
1102
2599
1629
1080
1079
2512
3312
3314
3319
0230
0121
0129
0150
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
1061