NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone029332228410
Mã số thuế6300060025
Tên viết tắtLOSUCO
Tên quốc tếLONG MY PHAT ALCOHOL – SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2009-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:54:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Ngành nghề
Phone0977777888
Mã số thuế3801133656-001
Người đại diệnPHẠM THANH AN
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2019-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:28:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế3901300572
Tên viết tắtCTCP BIÊN HÒA - TÂY NINH
Tên quốc tếBIEN HOA - TAY NINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2020-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:34:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
4610
0161
6810
3320
5610
1072
2011
2012
1079
3312
0114
6820
4933
4299
4102
Phone024 3203 6699
Mã số thuế0108279678
Tên quốc tếKBLT VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ LÝ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:56:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4771
4741
4761
4753
4742
4772
4751
5224
5310
1030
5320
8211
8560
8559
8551
8552
7810
5229
8299
5225
7410
7020
4322
4329
3320
1410
8219
1073
1071
1394
1072
1392
1074
1075
2023
1420
2220
1393
1079
1430
3311
9523
3312
3314
3313
9521
9522
3315
8230
4933
5012
4929
4932
4931
8121
Phone0982899606
Mã số thuế2301169613
Tên quốc tếXNK TOAN THANG VN & TRADING COMPANY LIMITED.
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
1313
0910
0161
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
0132
0321
4311
2591
2395
1701
2511
1709
1076
2593
2750
1104
1072
1702
1520
3520
2829
2817
2710
2023
2640
2599
2399
2022
2740
2790
2630
2512
1062
1512
2394
3830
3700
3812
3811
1511
0121
0127
0119
0113
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0987391839
Mã số thuế0313846288
Tên viết tắtKITIFA JSC
Tên quốc tếKITIFARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG THANH THẢO
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:57:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7710
1101
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
0162
0163
7110
7420
9000
7410
7020
9329
1811
0893
0311
0312
7120
7320
5610
0321
0322
7310
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1629
2022
1080
2021
1062
1512
3530
1820
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
1061
0164
Phone0903134225
Mã số thuế5701951316
Tên viết tắtTH QUANG NINH FOOD CO., LTD
Tên quốc tếTH QUANG NINH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:14:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
5229
8299
7020
0311
0312
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1062
8230
1061
Phone0989179492
Mã số thuế4601528835
Tên quốc tếLAM THIEN NGAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:20:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5229
8299
5221
5210
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1080
1062
4933
4932
4931
1061
Phone0436400825
Mã số thuế0106201700
Tên viết tắtAGRIVIETNAM.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE DEVELOPMENT AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:29:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4663
4723
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1020
4312
7911
7990
5510
7912
4330
8299
4322
4321
3320
5610
4311
7310
1073
1071
2593
1072
2821
1074
1075
1079
1062
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0903001802
Mã số thuế0312155457
Tên viết tắtNGUYEN TOWEL CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN TOWEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VÂN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2013-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:58:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4641
4759
4773
4771
4753
4772
4610
1313
1410
1399
2593
1072
1520
1392
3290
2023
1311
1393
1430
1312
1512