NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giày, dép Tìm thấy 27865
Phone3 291169
Mã số thuế0201250955
Tên quốc tếANH SAO TRADING AND GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:49:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4652
4641
4663
8532
2592
3600
1410
1520
1392
2610
1430
3530
3700
3812
3811
0150
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone01655558824
Mã số thuế0106929465
Tên viết tắtJINS VINA CO.,LTD
Tên quốc tếJINS VINA CO.,LTD
Người đại diệnKIM HO PYEONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:49:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4719
4741
4722
4772
9631
5320
1812
9610
4329
1410
5610
1623
1324
1622
1520
1392
1629
1420
Phone0976495868
Mã số thuế2600757074
Tên viết tắtPHAT TAI NHAT CO., LTD
Tên quốc tếPHAT TAI NHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐIÊU QUANG MINH
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
4649
46633
46414
46494
46413
46634
46593
4659
46696
46412
46411
4641
46491
46632
47731
47223
47222
47191
4751
47524
85322
56290
56309
7810
52219
1410
56101
56301
1520
1393
49339
49312
Phone02253598288
Mã số thuế0201293807
Tên viết tắtVU HOAN CTC.,JSC
Tên quốc tếVU HOAN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HIỀNNGUYỄN VĂN LUYỆNBÙI THỊ LÝLÊ VĂN LY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2013-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4711
4512
1030
1010
1020
7730
4312
7820
7830
4610
8560
5510
2592
8730
7490
8710
7810
5229
8299
7110
0810
0722
0730
0710
0721
5210
4322
4329
1410
2591
2395
2511
1324
1520
1392
2819
2599
1420
1393
1430
1391
1512
2392
2394
3830
3812
3811
1511
0117
0118
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0201862919
Tên viết tắtSAU CHIN COMPANY
Tên quốc tếSAU CHIN TRADING CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ CHÍ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:55:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4530
4520
1030
1010
1020
4312
7911
2592
5210
4322
4321
1410
5610
2511
1622
1520
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201829100
Tên quốc tếANH MINH SX AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THINGUYỄN VĂN DẦU
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:12:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
7730
7710
1313
8299
5210
1410
1073
1071
1324
1399
1072
1520
1392
3290
1074
1075
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
6820
4933
4932
Mã số thuế0201846635
Tên viết tắtTS DMT CO.,LTD
Tên quốc tếTS DEVELOPMENT MANUFACTURING & TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG TRINH SƠN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:03:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4530
4312
2432
2431
2592
8299
7110
4390
7120
4322
4321
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
3240
2818
1520
1392
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2910
2930
2599
1629
2220
2920
2512
3311
3312
3315
4933
5022
422
421
4299