NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giống thủy sản nội địa Tìm thấy 7351
Phone0313698487
Mã số thuế0200786165
Tên viết tắtGREEN ENVIRONMENT
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT WATER SUPPLY AND DRAINAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC DUY
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2008-01-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:57:30
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4530
4520
5224
4312
8130
8110
3011
3012
4330
4390
4322
4321
0321
0322
03224
3311
3312
3315
3830
3812
3811
0119
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0333885104
Mã số thuế5700628180
Người đại diệnVI THỊ BÉ
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2007-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-02 09:57:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4652
4632
4782
4789
4781
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
4312
0312
4322
4321
5610
0322
4311
03224
0150
4933
4299
4101
Mã số thuế3401113990
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT - TM - DV - XNK PHÚ TÀI
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Phan Thiết
Ngày thành lập2015-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:54:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4511
4690
4663
4541
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1010
1020
5621
5629
5510
5630
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1040
3211
1072
03224
1075
2013
1629
1080
1062
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
0150
4933
5012
1061
0164
Phone033 3860736
Mã số thuế5700478922
Người đại diệnPHẠM THẾ VINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2004-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:01:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4543
4530
4542
4520
2396
1020
7730
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8110
5510
5630
3011
3012
2592
8559
4330
8720
8730
8790
8710
5229
8299
5221
5222
0240
7410
8890
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
2395
1709
1622
03224
1621
1392
3099
2391
2029
1629
2399
1910
1430
1391
2392
2394
3530
9524
3312
3314
9522
3315
3830
0230
8230
0118
0210
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone836254
Mã số thuế3600224423-011
Tên viết tắtCPV - CN 1 ĐỒNG NAI
Tên quốc tếC.P. VIETNAM CORPORATION - DONG NAI BRANCH 1
Người đại diệnSAWANG CHANPRASERT
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập1996-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:31:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone857038
Mã số thuế5700101404
Người đại diệnLÊ XUÂN NINH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:27:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912889638
Mã số thuế2600938338
Tên viết tắtAGRIBIT,JSC
Tên quốc tếAGRIBIT AGRICULTURE TECHNOLOGY DEVELOPMENTTAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ MAI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:12:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4690
4663
5224
0146
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7820
7911
4610
8130
7990
8110
1812
9610
4330
9412
0162
0163
0161
0810
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0322
4311
8219
2395
1702
03224
3100
1080
9511
3830
3700
3811
8230
0210
0150
4933
4932
4931
8129
422
421
4101
1061
0164
3900
3821
Phone0543530063
Mã số thuế3301472516
Tên viết tắtRDCAF CO., LTD.
Tên quốc tếRESEARCH AND DEVELOPMENT FOR AGRO- FORESTRY AND FISHERIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN DUY THUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:35:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7490
0162
0240
0163
0161
7110
7500
7020
3600
721
7320
7220
0131
0321
0322
7310
03224
2710
1080
2100
3700
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0111
0118
0150
0164
Phone0973692699
Mã số thuế1001131945
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHÁP
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:57:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7490
0162
0163
0161
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
1080
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Mã số thuế0601143700
Người đại diệnMai Xuân Lung
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:48:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4719
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5510
4330
0162
5229
0161
7500
4390
5210
5610
1040
03224
1080
1062
8230
0117
0128
0113
0112
0118
0150
4932
421
4299
4101
1061