NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giống thủy sản nội địa Tìm thấy 7351
Phone0968666674
Mã số thuế0107024677
Tên quốc tếVIET HUONG ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:22:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0963127956/098785566
Mã số thuế0107028022
Tên quốc tếKIM SON GROUP CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ ƯỚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:17:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4661
4511
4632
4663
4752
4543
4542
0146
0149
7730
7710
4312
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
8299
0810
0220
0311
0312
5210
4322
5610
0131
4311
2395
1622
03224
8230
0210
4931
422
421
4101
0164
Phone0905652946
Mã số thuế4401050862
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sông Cầu
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:08:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
7710
5621
5629
5510
5630
5221
9329
0311
0312
5210
5610
0321
0322
03224
0128
0210
4933
4932
Mã số thuế0108179842
Tên viết tắtTHANH THAI 27/7 GTI ., JSC
Tên quốc tếTHANH THAI 27/7 GENERAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLều Vũ Thái
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:26:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4719
4711
4741
4722
4764
5224
0144
0146
0145
0142
1030
1010
1020
4312
5621
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
0162
6209
5229
8299
5221
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
0322
4311
3240
03224
1392
8230
0121
0128
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone06833668169
Mã số thuế4500271647
Tên viết tắtCTY TNHH GIỐNG THỦY SẢN UNI-PRESIDENT VN
Tên quốc tếUNI-PRESIDENT VIET NAM AQUATIC BREEDING CO.,LTD
Người đại diệnCHEN I SHEN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2007-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:09:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0906187245/096855526
Mã số thuế0107067215
Tên quốc tếHOANG NINH ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN NINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:54:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02436874074
Mã số thuế0104872774
Tên quốc tếTRUONG THINH TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:51:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4663
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4321
3320
1410
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
2731
2732
2750
1622
1104
2652
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1910
2733
2740
2630
1080
2512
2021
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3315
422
421
4299
4101
1061
Phone0913819828
Mã số thuế2400792272
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:47:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
7820
8211
8560
1812
5510
7490
7810
0162
8299
0163
0161
6619
1811
0131
0321
0322
8219
7310
1103
1701
1071
1709
1104
1702
03224
2826
2012
2391
1311
1080
1079
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0111
0118
0210
0150
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0463258137
Mã số thuế0105929134
Tên viết tắtAN VIET HITECHAGRI., JSC
Tên quốc tếAN VIET HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐẠO
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:02:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4759
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1020
8292
5510
7490
0162
8299
0163
0161
6619
5210
7320
0131
0321
0322
03224
0118
0150
4933
0164
Phone0983 503 107
Mã số thuế0108363432
Tên viết tắtO.N.E IE CO.,LTD
Tên quốc tếO.N.E TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Lệ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:28:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4722
4772
1030
1020
0162
0163
0161
0311
0312
7120
721
0321
0322
1104
03224
1080
0121
0119
0118
0210
0164