NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Tìm thấy 84473
Phone0905666638
Mã số thuế0312427559
Tên viết tắtSC CONS
Tên quốc tếSC CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ĐÌNH PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:03:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0915771126
Mã số thuế1702078418
Người đại diệnĐÀO THỊ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:10:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4753
4312
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
3100
2392
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313266583
Người đại diệnHUỲNH NGỌC THANH THẢO
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2015-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:50:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315107074
Tên viết tắtLIENBORD VN CO.,LTD
Tên quốc tếLIENBORD VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnOYAMA SATOSHI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:20:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0309504651-001
Người đại diệnDương Minh Hùng
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:36:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912031032
Mã số thuế0106952143
Tên quốc tếGIANG TRUONG THANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THẾ THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2015-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:58:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4753
5224
7730
4312
1610
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
9524
4933
422
421
4299
4101
Phone0908363548
Mã số thuế1300992893
Tên viết tắtTU UYEN IM - EX CO., LTD
Tên quốc tếTU UYEN IMPORT AND EXPORT SERVICE - TRADING - MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:09:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
1030
1020
4610
2592
5229
6619
7110
4390
4322
4321
4329
3320
1410
1623
1040
3100
2011
3290
2013
2029
2212
1629
2220
2030
1910
1079
3530
3312
3830
4933
5012
422
4299
4101
Phone0987053110
Mã số thuế6300147572-001
Người đại diệnTRẦN THỊ NĂM
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2011-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:30:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 900 555
Mã số thuế0311604212-001
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2013-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:30:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0922827229
Mã số thuế0108517530
Tên viết tắtSPRING BEAUTY
Tên quốc tếSPRING INTERNATIONAL BEAUTY TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MAI XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:53:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4641
4663
4759
4752
4753
4772
4610
4330
8299
7410
4322
4321
4329
3100