NGÀNH NGHỀ: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Tìm thấy 62939
Phone(028)66755535
Mã số thuế1102090519
Người đại diệnHỨA VĨ VĂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T13:39:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4530
4520
5224
7730
4312
1610
7830
1812
2592
4330
7490
5229
5225
5222
7110
7410
7020
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
2011
3290
2930
2013
2640
2029
2599
1629
2022
2733
3312
3313
3319
4933
5022
5012
4299
Emailtrongnghialtd@gmail.com
Phone0583766584
Mã số thuế1102090639
Người đại diệnDƯƠNG TRỌNG NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T13:39:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4751
4530
4520
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
1812
2592
8559
4330
1313
8010
5229
7110
7420
5911
7410
7020
0810
4322
4321
6201
1410
5610
8219
7310
1702
3100
1621
1392
2420
2819
1629
2410
1311
1312
3312
4933
5022
5021
8129
4299
4101
4102
6311
Phone0974635559
Mã số thuế0801445515
Người đại diệnGIÁP VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T15:39:46
Mã Tên ngành nghề
4312
1610
2592
4330
4390
3600
4322
4321
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2513
2599
1629
2399
2022
2512
3700
3812
3811
4222
4293
4221
4212
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emaildodonghanhphuc.nd@gmail.co
Phone0930083581
Mã số thuế0601282285
Tên quốc tếHANH PHUC BRONZE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4773
4791
1610
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
2591
1623
2511
1709
1622
1702
3100
1621
3290
2393
2599
1629
2392
4101
EmailGiangnguyen.neu.91@gmail.co
Phone0976699891
Mã số thuế0111009576
Tên quốc tếVALINE CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
2396
4312
1610
7820
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7211
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0778755192
Mã số thuế1102090621
Người đại diệnNGÔ TẤN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4761
4753
4772
4751
1030
1010
1020
7730
7710
6312
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8130
5630
1313
5229
6619
7110
7410
5210
6201
1410
5610
7310
1394
1399
1622
1104
1520
1621
1392
1075
2013
1420
2220
1311
1393
1079
1430
1391
1312
1512
3315
1511
Emailctp.pthtquocte@gmail.com
Phone0888999666
Mã số thuế2803159954
Tên quốc tếCTP INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ LẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4730
4784
4751
5224
7730
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3511
1622
1702
3100
1621
3520
2610
2513
2012
2599
1629
2733
2512
3512
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTailv.litaco@gmail.com
Phone0972953919
Mã số thuế0111005162
Người đại diệnLÊ VĂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T17:39:55
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
5224
7730
4312
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
1622
3100
1621
2640
2220
2392
9524
3312
3314
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0788681168
Mã số thuế0402269730
Tên quốc tếHN DESIGN & BUILD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T17:09:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
2396
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8130
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
3100
1621
2599
9524
3312
3314
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone09866091150362994565
Mã số thuế0700894049
Tên quốc tếDAI LOC 68 CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:44
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4721
4761
7730
7710
4312
5590
5621
5629
8130
5510
5630
2592
9620
4330
7110
7410
9329
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2599
1629
3830
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821