NGÀNH NGHỀ: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Tìm thấy 62939
Phone0916060006 09027
Mã số thuế1500990452
Người đại diệnBùi Thị Ngọc Thạch
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2014-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:40:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4719
4741
4724
4742
4722
4610
5229
0810
5610
2395
2511
1622
1104
1621
1629
2392
2394
8230
0118
0210
4933
5022
5012
Phone(033) 3870645
Mã số thuế5700510460
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2004-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:23:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4722
5224
1030
1010
4312
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
2592
4330
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
0520
4322
4321
5610
4311
2395
1071
2593
1622
1621
2599
2410
2392
2394
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312935087
Tên quốc tếKNS 569 INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCÁI THANH NHÃ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:33:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0962409906
Mã số thuế0106141843
Tên viết tắtHAO VAN CO.,LTD
Tên quốc tếHAO VAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnQuách Thị Duyên
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:55:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
1610
4610
8292
2592
4330
1313
0162
5229
8299
0161
6619
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
1103
1073
1071
2593
1040
2731
2732
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1075
1311
2733
1080
1079
1062
1430
1312
1512
3311
3312
9511
3314
3319
9512
9522
5022
422
4299
4101
1061
0164
Phone01688882005
Mã số thuế0106182198
Tên quốc tếLINH NHI TELECOM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2013-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:08:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4782
4773
4771
4781
4741
4791
4742
4764
4530
4520
5224
7730
4312
6312
5621
7911
4513
4610
7990
8560
5510
5630
7912
4330
7810
6209
5229
7410
6190
5210
4322
4321
6201
7320
5610
4311
7310
1622
1621
8230
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
Phone0838477622
Mã số thuế0311957546
Tên quốc tếMEKONG LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUANG HUY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:31:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4730
4742
4763
4543
5224
1610
7911
5629
7990
8292
1812
7912
2592
4330
1313
0162
6209
5229
5221
5222
0163
0161
1811
5210
4321
6201
0321
0322
2395
2511
1324
2593
1622
1702
03224
3100
1621
2023
2012
2211
2029
2599
1629
2220
1311
2030
1393
2512
1391
1312
1512
3830
1511
0118
6202
4933
4912
5022
5012
4299
4101
0164
Phone0552220794-01689515
Mã số thuế4300471656
Người đại diệnHUỲNH NGỌC TIN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2009-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:37:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4690
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4312
1610
4513
4610
7990
5510
2431
2592
4330
6209
5229
9329
0810
3600
5210
4322
6201
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2599
2220
2410
2512
3530
9511
3700
3812
3811
0129
0118
0210
6202
4933
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0977041341
Mã số thuế3200608915
Người đại diệnLÊ NGỌC KHANH
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:12:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978 027 715
Mã số thuế5702084955
Người đại diệnĐOÀN HỒNG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:45:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
5224
7730
7710
4312
6312
1610
1812
4330
7490
6209
5221
6619
7110
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
2814
3240
2750
1622
2652
1621
2610
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
1629
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế0106673911
Tên viết tắtSTDV.,JSC
Tên quốc tếSONG TU DAI VIET INVESTMENT AND MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:31:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
1030
7730
7710
5621
7911
4513
4610
7990
1812
5510
7912
2592
4330
8299
6619
0810
0220
0231
0722
0730
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2591
1622
1621
1629
1910
8230
4933
4931
422
4101