NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone02437946868
Mã số thuế0109517974
Tên viết tắtBB GAS HOLDINGS
Tên quốc tếBB GAS HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Quang Bảo
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:12:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(84) 243 789 0513
Mã số thuế0108168992
Tên viết tắtHDTMC CO.,LTD
Tên quốc tếHOA DUONG TRADITIONAL MEDICINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPhan Văn Mạnh
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:07:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone04 62635068 (S MY
Mã số thuế0106129162
Tên viết tắtMS VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếMS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THU THỦY
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:07:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4530
5224
2396
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5629
5510
5630
5229
8299
6619
7020
4322
4321
5610
4311
7310
1701
1622
1621
2011
2023
2029
2399
2022
8230
4933
4931
4101
Phone0466714864
Mã số thuế0105171394
Tên viết tắtNAM SON CAR SETRA CO.,LTD
Tên quốc tếNAM SON CAR SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG TẤN HÒA
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4721
4722
4530
4520
7730
7721
7830
3011
3012
2592
6619
5911
1811
4322
4321
4329
7320
7310
2011
2013
2211
2212
2220
9512
9521
8230
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105924506
Tên quốc tếT&H VIET NAM SERVICES CONSULTANT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THÚY NGA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:24:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4721
4711
47722
4722
1030
1010
1020
46101
8532
8560
8559
1073
1071
1104
2011
1075
1079
3312
3314
3319
Phone02435522752/09835009
Mã số thuế0108172597
Tên quốc tếBRUCO SMART FACTORY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trọng Khôi
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:35:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
4312
4610
8559
4330
7490
6209
8299
7110
6190
4390
0899
7120
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2011
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2910
2930
2720
2640
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3312
9511
3314
3313
6202
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Phone02433120635
Mã số thuế0108039450
Tên viết tắtHQ VIET NAM INTRASE., JSC
Tên quốc tếHQ VIET NAM INVESTMENT TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÙY LINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:56:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4759
4773
4741
4730
4512
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8551
8552
4330
5229
8299
5221
6619
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2011
8230
0118
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0986913516
Mã số thuế0314150077
Tên viết tắtHUONG THAO VIET JSC
Tên quốc tếHUONG THAO VIET MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:32:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4773
4781
4761
4722
4772
1101
4610
7990
8292
5229
0161
5210
721
7320
7310
1040
2011
2023
2012
1102
2029
1079
8230
0117
0128
0122
0210
0164
Phone0936314159
Mã số thuế0105897348
Tên viết tắtMPEC CO., LTD
Tên quốc tếMEKONG POWER EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:52:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4741
4730
4761
4742
4763
1030
1010
7730
7721
7710
1610
7820
7830
7911
4610
8532
7990
8020
5630
7912
3011
3012
8552
4330
9321
0990
8299
6619
0899
0810
0220
0891
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
7320
5610
7310
1623
1040
2750
1622
2811
1621
2011
2610
2824
2817
2710
2640
2220
2740
2790
2630
2670
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
4933
5022
5012
5021
5011
Mã số thuế0107509128
Tên viết tắtVAPE., JSC
Tên quốc tếVAPE VIETNAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:23:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4711
4741
4791
4742
4722
4772
4610
4330
8299
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2011
3290
2023
2029
3312
9511
3314
3313
9512
8230