NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone028 6295 0923
Mã số thuế0311588539
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:40:55
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0105314229
Tên quốc tếTHIN OAI SX & TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRÍ NGUYỆT
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:13:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4761
4610
1812
2592
8299
1811
2511
2011
3290
1391
Phone0437640877
Mã số thuế0106910055
Tên viết tắtHA HAI AN CAS CO.,LTD
Tên quốc tếHA HAI AN CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HẢI HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:27:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
4719
4730
7730
7710
4312
5621
4610
5510
5630
4330
7810
8299
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2011
2392
2394
4933
422
421
4299
4101
Phone0915833578
Mã số thuế0314346383
Tên quốc tếLIEN THANH INTERNATIONAL BIOLOGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT THU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:49:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312124748
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PB USKCOM
Tên quốc tếUSKOM FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH HÁN BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:19:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311912859
Tên viết tắtTHIEN KIM INTERNATIONAL SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN KIM INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG TRIỀU QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:34:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0839492013
Mã số thuế0310687576
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TKPB
Tên quốc tếFERTILIZER CENTURY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH SANG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106109776
Tên viết tắtAGRI TRAN CO.,LTD
Tên quốc tếAGRI TRAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:38:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909991347
Mã số thuế0401866741
Người đại diệnPHẠM THANH HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2017-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:46:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0436770030
Mã số thuế0107434088
Người đại diệnLÝ TRẦN TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4782
4789
4771
4721
4781
4741
4763
4722
4751
1030
1020
4312
4610
1812
1811
5210
4322
4321
4311
1701
1071
2750
1702
2011
2610
2620
1074
2710
1075
2013
2640
2029
2212
2220
2030
2740
3510
3312
3314
6820
4933
4931
422
4299
4101