NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone0909642459
Mã số thuế0311778018
Tên viết tắtTTTMC CO.,LTD
Tên quốc tếTTMC TRANSFORMER TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHÁNH NGUYÊN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:38:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
5320
7990
4330
6209
5229
7410
7020
6110
7120
4322
4321
3320
6201
7320
2731
2732
2011
2620
2710
2023
2720
2733
2740
2630
3510
3312
9511
3314
3313
9512
8230
6202
422
421
6311
Phone0225354609
Mã số thuế0201870980
Tên viết tắtGI HONG VIET NAM.,LTD
Tên quốc tếGI HONG VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ MINH VƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:38:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4634
4641
4663
4773
4751
5224
7730
4312
5510
9610
4330
5229
5210
5610
4311
2011
3290
2029
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0105937128
Tên viết tắtCIFBAY VN CO.,LTD
Tên quốc tếCIFBAY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:59:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4791
7710
4312
5621
46101
7911
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
5229
7410
1811
0810
0710
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
2011
2420
2410
2310
8230
422
421
4299
4101
Phone0822201544
Mã số thuế0308006364
Tên viết tắtSON CHEMICAL CO., LTD
Tên quốc tếSON CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NGỌC DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2009-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 03:16:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0903589031
Mã số thuế0105938234
Tên quốc tếSALACO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4663
4752
4723
0146
0145
1030
1010
1020
7710
4312
5621
46101
7911
8531
8532
7990
5510
7912
851
8520
0162
8299
0163
4322
4321
3320
5610
0131
4311
2395
1103
1104
2011
2023
2012
1102
1080
2392
2394
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0942800111
Mã số thuế0107376598
Tên quốc tếTN PHARMA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4711
4791
4722
4772
8299
6190
1410
7310
1392
2011
2023
2029
1079
8230
Phone0989580971
Mã số thuế0107704778
Tên viết tắtTMA IN.,JSC
Tên quốc tếTMA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGỌC LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
4719
4761
4791
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8130
8211
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2395
2511
2816
2593
2750
1622
3100
2011
3520
2710
2013
2391
2640
2599
2410
2790
2651
2512
2392
2394
3530
3510
3312
3700
8230
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101