NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone0337285083
Mã số thuế3703258777
Tên quốc tếVU HANG DAT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHEN, RONGHUA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T14:09:48
Emailcokhihanoi2268@gmail.com
Phone0984071191
Mã số thuế0110896406
Tên quốc tếHANOIMECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:40:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4759
4789
4773
4771
4719
4711
4781
4722
4772
7710
4610
2432
2431
2592
7490
7810
8299
7110
7410
0899
0810
0710
5210
3320
7320
7310
2011
2819
2393
2599
1629
4933
5022
4932
4101
4102
Emailhongvietlogistics@gmail.com
Phone0961176116
Mã số thuế0110902057
Tên quốc tếGLOBAL IMPORT EXPORT AND TRADING LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T10:40:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4711
4791
4772
5310
2396
4312
5320
1610
4610
8531
5510
4330
7490
7010
5229
0910
8299
0240
7110
7410
7020
0899
0810
0220
0891
0893
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
1623
2395
1701
1709
3240
3212
1622
3211
3230
1702
3100
1621
2011
2023
2012
2013
1629
2399
3250
2392
3830
3700
3812
3811
8230
0210
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0700887884
Tên viết tắtTMC HANAM .,LTD
Tên quốc tếTMC HA NAM PRODUCTION AND INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-11-11
Thay đổi giấy phép2024-11-11T16:09:48
Mã Tên ngành nghề
4649
7730
7710
2432
2431
2592
8299
5210
6810
2591
1623
2511
1709
2816
1622
1702
1621
2011
2420
2610
2620
2710
2029
2599
1629
2670
2512
2394
3530
Emaildezkopltd@gmail.com
Phone0976394350
Mã số thuế0110881199
Tên quốc tếDEZKOP BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T09:10:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4721
4791
4722
4772
4543
4530
4610
7490
0162
8299
0161
7020
4390
3600
7120
4322
4329
7212
7214
7211
7213
1709
2011
3290
2023
2012
2013
2211
2029
2219
2220
2022
2021
2100
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
9529
3830
3811
4222
3900
3821
Emailpolywayco@gmail.com
Phone0901758827
Mã số thuế0110877548
Tên viết tắtVIET NAM POLYWAY BIOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM POLYWAY BIOTECH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T10:10:01
Phone0974405566
Mã số thuế0110896029
Tên viết tắtNTC PHARMA
Tên quốc tếNTC PHARMA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4789
4773
4771
4512
4791
4722
4772
9631
5320
5621
7911
4513
7990
5510
5630
9610
7912
7490
9311
8620
5229
8299
1410
5610
2011
2023
1420
4933
4932
Phone0848294126
Mã số thuế3901352725
Tên viết tắtHUE PHUC THANH CO., LTD
Tên quốc tếHUE PHUC THANH COMPANY LIMITIED
Người đại diệnTRẦN THỊ BẢO XUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-11-27
Thay đổi giấy phép2024-11-27T08:10:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4719
4722
4541
4530
5224
9631
1030
7730
7710
5320
7911
4610
8292
5510
9610
7912
8552
9102
9312
9311
9321
9499
6622
5229
8299
9639
7420
9000
9319
7410
9101
9329
1811
5210
6810
4321
4329
3320
1410
7320
7310
1709
2011
1079
3530
8230
6820
4933
4912
5022
4932
4101
4102
Emailhuonghaoviic@gamil.com
Phone0343480375
Mã số thuế0110902177
Tên quốc tếCUONG THANG PRODUCTION TRADING SERVICES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T10:40:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7020
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
8219
2511
2011
2620
2710
2023
2012
1920
2029
2220
2022
2651
1079
2021
2100
3312
3314
3700
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
Emailinfo@ldh.com.vn
Phone0906820393
Mã số thuế0318755852
Tên viết tắtLONG DIEN HUONG CO., LTD
Tên quốc tếLONG DIEN HUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRẦN CẨM LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T11:10:28
Mã Tên ngành nghề
2396
7729
7730
7710
6312
7830
8292
6399
2432
2431
2592
7490
6209
8299
3320
6201
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
2011
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2023
3220
2513
2012
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
2512
2021
2100
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820