NGÀNH NGHỀ: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 74131
EmailLimaxvn2025@gmail.com
Phone0913289955
Mã số thuế0111042326
Tên viết tắtLIMAX VN CO.,LTD
Tên quốc tếLIMAX VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NAM NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T18:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4312
4610
8292
2432
2431
2592
4330
8299
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
2750
3100
3290
2420
2822
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
9512
9521
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillin@chunlamgroup.com
Phone0385593988
Mã số thuế2301331746
Tên viết tắtCHUN LAM GROUP (VIETNAM) PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếCHUN LAM GROUP (VIETNAM) PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIN, PEIZHOU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T12:10:04
Phone0969949549
Mã số thuế2200817032
Người đại diệnHUỲNH HIÊU TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTV kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:40:25
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4742
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8560
2592
4330
7490
8299
7110
7410
6110
6190
6120
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
0322
4311
2511
1104
3100
3290
2813
2710
1080
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3700
0119
0129
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981656822
Mã số thuế0111042100
Tên viết tắtA25 CONS .,JSC
Tên quốc tếA25 CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T12:10:05
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
2396
7730
4312
5510
4330
7490
5229
6619
7110
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3290
2393
2392
2394
3312
3314
3319
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Emailvietanhkorea2025@gmail.com
Phone0374531605
Mã số thuế0111041160
Tên viết tắtVIET ANH KOREA TM AND XNK CO .,LTD
Tên quốc tếVIET ANH KOREA TM AND XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T18:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4632
4663
4752
4773
4771
4719
4721
4753
4772
4751
5224
1020
7710
4312
2592
4330
5229
8299
5225
4390
4322
4321
4329
4311
1392
3290
2599
2220
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0965933022
Mã số thuế3801316755
Tên quốc tếSTARCOP WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHEN,ZONGLIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T22:09:50
Phone0961964944
Mã số thuế0318932082
Tên viết tắtBAO DUONG GIFTS CO.,LTD
Tên quốc tếBAO DUONG GIFTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG ÁNH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:46
Phone0986869083
Mã số thuế0318931970
Người đại diệnVÕ THỊ THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T18:09:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4641
4663
4752
7710
4312
4610
7912
4330
5229
6619
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2511
1520
3290
2392
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102