NGÀNH NGHỀ: Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống Tìm thấy 3228
Phone0983060906
Mã số thuế2700719499
Tên viết tắtNIBICO
Tên quốc tếNINH BINH ENVIRONMENT AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2014-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:36:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4690
4663
4730
4610
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3520
3510
3830
3700
3812
3811
421
4101
3822
3821
Phone08 3559 2268
Mã số thuế0313027987
Tên quốc tếKHAI PHAT GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY BẢO TRÂN
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0987888762
Mã số thuế2700794016
Tên viết tắtNINHBINHGAS., JSC
Tên quốc tếNINH BINH LPG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ÂN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:06:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0981 674365
Mã số thuế0901031363
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ
Ngày thành lập2018-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:09:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
5224
7710
4312
8130
5510
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2511
3520
2640
1420
1430
3510
3312
9522
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
Phone0913297859
Mã số thuế6200085876
Tên viết tắtNAHYCO
Tên quốc tếNAM NA 2 HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HẢO
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:19:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4752
4730
4530
7710
4312
6022
4610
5510
5630
2592
4330
0990
0910
8299
7110
6110
6190
6120
6130
4390
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0721
4322
4329
5610
4311
1622
3520
2710
1629
2630
3510
3314
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0913371822
Mã số thuế5200710599
Tên viết tắtQUANG DAT YEN BAI CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG DAT YEN BAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỮU HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:07:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201156550
Tên quốc tếDAT DO TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HẢI NINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:28:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4312
5510
2592
4330
8299
4329
3520
3530
3510
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105886258
Người đại diệnTRẦN NGỌC KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:07:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4761
4753
4722
4751
7710
4312
7911
7990
5630
7912
4330
7020
1811
0620
4322
4321
4329
4311
8219
7310
1104
2011
3520
1920
9511
9512
9529
4101