NGÀNH NGHỀ: Sản xuất linh kiện điện tử Tìm thấy 30495
Emailsale.fulicovn@gmail.com
Phone0904941689
Mã số thuế0111049360
Tên quốc tếFULICO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1812
6399
2592
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Phone0918046805
Mã số thuế0111049272
Người đại diệnTRẦN THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6311
Phone0949124686
Mã số thuế2803164792
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T18:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0149
7710
4312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
8110
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
8299
0163
0161
5210
4321
4329
5610
4311
3511
2610
0121
0119
0118
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0365932118
Mã số thuế0318945370
Tên quốc tếVSEMICOM SEMICONDUCTOR MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG DIỄM TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:39:56
Ngành nghề
Phone0941488762
Mã số thuế0202286601
Tên viết tắtXINSHUO VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếXINSHUO VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHEN, JIAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T17:09:49
Emailphuong.dtm1992@gmail.com
Phone0933565585
Mã số thuế0318944761
Tên quốc tếBMF MANUEACTURING - TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH SOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T11:10:34
Phone0946020224
Mã số thuế3703326956
Người đại diệnLÊ THANH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T15:39:48
Phone0348223778
Mã số thuế2301332517
Tên viết tắtDIMVN CO., LTD
Tên quốc tếDIMATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM LAE WON - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:09:44
Emailtuananhngo1983@gmail.com
Phone0943538665
Mã số thuế2301332482
Tên quốc tếLUME VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4789
4719
4741
4791
5224
4610
2431
2592
7490
5229
8299
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2395
2511
2750
3290
2610
2710
2513
2013
2640
2220
2790
2651
3250
2512
3312
3314
3313
8230