NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Mã số thuế0107757441
Tên quốc tếTRUNG THANH BROADCASTING COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUYẾT LINH
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 03:13:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Mã số thuế0314085420
Tên quốc tếKIEN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ TRỌNG HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:56:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4799
4791
4543
4520
8211
2592
8299
7020
4321
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
3212
3211
1520
2610
2815
2822
2817
2640
2599
2733
2740
2790
2630
1430
1391
3311
3312
3314
Mã số thuế0106684381
Tên quốc tếVIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND APPLICATION CORPORATION
Người đại diệnPHAN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:42:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4763
4764
4610
2592
8299
7020
5210
2816
3240
3230
3100
2815
2829
2822
2819
2710
2740
2790
3312
3314
3313
Phone01284444788
Mã số thuế3901193095
Tên viết tắtCÔNG TY HOÀN NHA
Tên quốc tếHOAN NHA SERVICES COMMERCIAL PRODUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:29:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0989879591
Mã số thuế0108251351
Tên viết tắtA ONE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếA ONE VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN LƯU
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:39:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
1812
2592
4330
1313
0240
4390
1811
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2816
2593
1040
2732
1622
1104
2811
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2610
2815
2813
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
1629
1200
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1910
2733
2812
2630
1080
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3312
3700
3812
3811
0230
1511
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0913019003
Mã số thuế0106493411
Tên viết tắtTIEN DAT CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN DAT MRCHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:22:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4752
4610
2592
8299
7410
4322
4321
3320
2591
2814
2511
2816
2818
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2513
2599
2651
2812
2512
3311
3312
4933
4299
Phone0985164136
Mã số thuế0312620023
Tên quốc tếSONG CAT ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:49:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4741
2592
7490
7410
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
3100
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3099
2640
2599
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
5820
Phone0949346868
Mã số thuế0106670491
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:40:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4719
4721
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7730
7721
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
1812
5630
7912
7420
1811
3320
721
7320
5610
7310
2680
2814
2816
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2651
2812
2630
2670
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
8230
8121
8129
6311
5820
Mã số thuế0309818841-001
Người đại diệnTRƯƠNG TẤN SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2011-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:11:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0979444774
Mã số thuế2600996160
Tên viết tắtCTCP THỰC PHẨM HÙNG VƯƠNG
Tên quốc tếHUNG VUONG FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO TIẾN THÀNHLƯU CÔNG SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2018-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:32:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4759
4752
4719
4711
4722
4772
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4610
2592
0162
8299
5221
0163
0161
7500
0312
4322
0322
1622
1621
3290
2815
2710
1075
2012
1629
2790
1080
1062
0128
0119
0118
0150
4933
4101
1061