NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da Tìm thấy 5768
Mã số thuế0318793992
Tên viết tắtSALESFORCE GROUP CO., LTD
Tên quốc tếSALESFORCE GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4742
6312
6399
2592
6209
8299
5920
7420
9000
6190
4322
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2591
2511
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
2640
2599
2630
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6311
5820
Phone0989690658
Mã số thuế5702172993
Tên quốc tếAN CHI PHAT SERVICE & TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0990
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1103
1701
2511
1709
1622
1104
1702
3100
1621
2011
3290
2825
2826
2822
2824
2023
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
3250
2392
2394
1820
3311
3312
3319
3315
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913523337
Mã số thuế2902208183
Tên viết tắtSANG VIET MIEN TRUNG., JSC
Tên quốc tếSANG VIET MIEN TRUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T11:09:47
Tên ngành nghề
2396
1610
2592
1811
0810
6810
1410
2591
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
3511
3240
1622
1702
3100
1621
1392
2610
2826
2620
2013
2211
2640
2393
2219
1629
2399
1420
2220
2022
1393
2630
1430
1391
2392
2394
3512
4933
Emailvongkhacvinh@gmail.com
Phone0933226391
Mã số thuế3603995960
Người đại diệnVÒNG KHẮC VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T09:10:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4782
4771
4751
9620
1313
1811
5210
1410
1394
1399
1520
1392
3290
2826
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
Emailhoangtunggar@gmail.com
Phone0912055071
Mã số thuế0601275506
Tên viết tắtHOANG TUNG EMBROIDERY PRINTING.,JSC
Tên quốc tếHOANG TUNG EMBROIDERY PRINTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
5224
7710
8292
8110
1812
9620
1313
8299
5225
5222
1811
5210
1410
1394
1399
1520
1392
2826
1629
1420
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933
4932
Phone0849306666
Mã số thuế0700888077
Tên viết tắtTMDV TUE NHI CO.,LTD
Tên quốc tếTUE NHI SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4512
4530
4520
5224
9631
7710
4312
4513
4610
8532
5510
9610
8299
0810
5210
6810
5610
4311
1622
3100
1621
2826
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0921343222
Mã số thuế0801433894
Tên viết tắtDAI SON JSC
Tên quốc tếDAI SON ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T09:40:18
Tên ngành nghề
4669
4661
4730
5224
5229
3600
5210
2814
2816
2811
2652
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2620
2640
2410
2660
2651
2812
2630
2670
3830
3700
3812
3811
4933
4932
3822
3821
Phone0918231818
Mã số thuế0901174019
Tên quốc tếKHOA THANH DAT MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:40:05
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4759
4773
8292
2592
3320
2732
2818
3290
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2013
2211
2219
2220
2651
3312
3319
Phone0868961604
Mã số thuế2301310577
Tên quốc tếVROBOT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T15:10:19
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
7730
7710
4610
8531
8560
2592
8559
7490
6209
8299
7410
4321
3320
6201
7212
7214
7211
2591
2814
2816
2750
3212
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
2710
2910
2930
3099
2720
2640
2599
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6311
5820
Emailhieuphanxuan@gmail.com
Phone0901769898
Mã số thuế0110884802
Tên quốc tếISHIKO VIETNAM TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN XUÂN HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4652
4690
4759
4789
4730
4543
4530
7730
4610
2592
7490
5229
8299
5225
5222
7020
7120
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2599
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4933