NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Emaildiensonha.vp@gmail.com
Phone0969136785
Mã số thuế2500737490
Người đại diệnLÊ MẠNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:58
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4761
4753
5224
5310
4312
5320
4610
4330
5229
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3290
2829
2822
2821
2819
3312
3314
3319
3700
4933
4912
4932
4911
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailTrungdung.vie@gmail.com
Phone0833338217
Mã số thuế0111018725
Tên viết tắtHANAVUZ CO.,LTD
Tên quốc tếHANAVUZ TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4762
4759
4723
4799
4719
4741
4761
4791
4742
4763
1030
5621
5629
8560
1812
5630
2592
8559
7490
6209
8299
7410
7120
4322
4321
3320
6201
7212
7214
7211
7320
5610
7310
2593
2731
2732
3240
2750
2818
3100
2610
2829
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1062
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
8230
6202
1061
6311
EmailLongvua@gmail.com
Phone0908866999
Mã số thuế0111018002
Tên viết tắtMONCADA CO
Tên quốc tếMONCADA TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:09:57
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
1410
0131
0132
2680
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1709
2816
1076
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2818
1072
1702
1520
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2817
2821
2819
2620
1074
1075
2720
2640
1629
2030
1393
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1062
1430
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0974137616
Mã số thuế3703316789
Tên viết tắtTAN AN PHAT WOOD TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTAN AN PHAT WOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGỤY VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
1610
2592
4330
7410
4390
1623
2814
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
3100
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2640
1629
2733
2740
2790
2651
2812
2630
9524
3312
3314
3313
9522
Phone0986067099
Mã số thuế0318902169
Tên viết tắtSOUTHERN VIET NAM CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếSOUTHERN VIET NAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4799
4730
5224
1030
7730
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4513
8531
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7110
7420
7410
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2829
2824
2817
2710
2640
2599
2733
2740
2790
1079
3312
3314
3313
8230
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Emailchucthunt@gmail.com
Phone0777160292
Mã số thuế3604011874
Tên viết tắtVT CHARGING DONG NAI CO., LTD
Tên quốc tếVT CHARGING DONG NAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN CHÚC THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:39:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5590
5621
4513
5629
5510
2592
4330
5225
5210
4321
3320
7212
7211
5610
4311
7310
2732
2750
2811
2652
2610
2829
2819
2710
2910
2930
2720
2640
2920
2790
2651
2670
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4293
4229
4221
4212
4299
4102
Emailsuntowermold@gmail.com
Phone0333880719
Mã số thuế0801445970
Tên quốc tếSUN TOWER MOLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4520
2432
2431
2592
8299
7410
3320
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2829
2822
2710
2513
2930
2720
2013
2391
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
Emailatc.bentre@gmail.com
Phone0938454435
Mã số thuế1301144536
Tên viết tắtSOUTHERN TECHNOLOGY RESEARCH AND DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếSOUTHERN TECHNOLOGY RESEARCH AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TRỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4773
1030
0892
7212
7211
1073
1104
2825
2829
2821
2023
2012
1629
2030
1079
2021
3312
3811
0128
3821
Emaildtlnnn.72@gmail.com
Phone0394888513
Mã số thuế0111014632
Tên viết tắtINNOVATION TTL TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếINNOVATION TTL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNHƯTHẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4741
4730
4512
4761
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1812
7410
1811
3320
7310
2814
2816
2811
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2819
1820
3312
3314
3313
3319
3315