NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Phone0945 496 369
Mã số thuế0107026804
Tên viết tắtTMT TECHNIC CO., LTD
Tên quốc tếTMT TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:19:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4719
4520
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
8559
4330
7490
5229
8299
6619
7020
4322
4321
4329
3320
2829
2710
3530
3314
3315
3700
4933
4931
8121
8129
421
4299
4101
Phone0313251199
Mã số thuế0200672489
Người đại diệnHÀ DUY TỈNH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2006-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:43:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936961555
Mã số thuế0107348978
Tên quốc tếTHACH THAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:17:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4312
2592
4330
5229
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2829
2211
2212
2220
3830
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0975781448
Mã số thuế0102286647
Tên viết tắtTHIEN PHU PAINTS CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN PHU PAINTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HOÀNG VƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2007-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4520
7911
2592
8299
7410
6810
5610
2011
2829
2930
2211
2219
2220
2022
4933
4922
4929
4921
4931
Phone0903 746452-09381611
Mã số thuế0313523329
Tên viết tắtTHAI BINH DUONG PETROCHEMICAL TECHNICAL TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếTHAI BINH DUONG PETROCHEMICAL TECHNICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HIỀN LƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:25:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0466643338
Mã số thuế0107895667
Tên quốc tếVNI BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:01:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4741
4761
4791
4722
4772
7729
7730
4312
7820
7830
4610
8532
5629
7990
8292
8560
1812
5630
2432
2431
2592
8559
8552
4330
7490
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0231
0510
0520
4322
4329
3320
6201
721
7320
5610
0131
4311
2591
2511
2750
3290
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2023
2640
2029
2220
2410
2790
2630
2670
2512
2310
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
6202
0164
5820
Phone02183822148 - 091328
Mã số thuế5400427081
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MẠCH
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:10:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4663
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4513
3011
2432
2431
2592
0162
5229
0990
5221
5222
0240
0161
7110
4390
0810
0220
0891
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
3320
7320
0131
0322
4311
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2811
03224
2420
2815
2813
2829
2710
2513
3099
2599
2410
2512
2394
3312
3314
3319
3315
3700
3811
0119
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone024 85875118
Mã số thuế0108506747
Tên quốc tếTHIEN MA RUBBER ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HÂN
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-09 21:31:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0437849943 - 0439582
Mã số thuế5400481755
Tên viết tắtNHAT NUOC PM CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT NUOC PROCESING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÀNH HÙNG SINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:22:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4652
4663
4610
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
4322
4329
3320
2591
2511
2816
2652
2420
2610
2829
2822
2824
2821
2740
2790
2651
2512
3314
8230
421
4299
4101
Mã số thuế0108501682
Tên viết tắtVINH HUNG PHAT SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVINH HUNG PHAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ TƯƠI
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:37:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
4610
5629
8292
8211
8110
5510
5630
6399
2592
5914
7810
5229
8299
9639
5911
6190
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2814
2511
2816
2732
2818
3100
3290
2610
2813
2829
2824
2819
2620
2211
2640
2220
2733
2740
2790
2630
2512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
8230
4933
5022
4932
4229
4299
4101
4102