NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Emailhanhduyen0406@gmail.com
Phone0817333188
Mã số thuế1801777801
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV THIẾT BỊ XĂNG DẦU PHÚC THỊNH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T15:39:46
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0976168425
Mã số thuế0318779571
Tên quốc tếHABISOLAR TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ SO NY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:10:23
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4742
4610
4322
4321
3320
3511
2750
2825
2826
2829
2733
2740
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3512
6311
Emaillephucsinh8899@gmail.com
Phone0983558226
Mã số thuế0110911100
Tên viết tắtVIET NHAT SX & TM BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếVIET NHAT SX & TM BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚC SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T22:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
1610
4610
2432
2431
2592
8299
7110
3320
2591
2511
2816
2593
1622
3290
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
1629
2733
3311
9523
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
Emaildimensionvietnam@gmail.com
Phone0842576777
Mã số thuế0901175340
Tên viết tắtDIMENSION VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếDIMENSION VIETNAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T16:40:24
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4791
7730
7710
2592
6209
8299
6190
3320
6201
2591
3290
2829
2599
3311
3314
3319
8230
6202
6311
Phone0904538348
Mã số thuế0110905266
Tên viết tắtGC PRO CO., LTD
Tên quốc tếGC PRO TECHNOLOGY AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TRẦN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T08:40:11
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
5224
7730
4610
8559
7490
6209
8299
5223
7110
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7320
1104
3290
2829
3312
3830
3700
6202
5022
5012
8129
4222
4299
6311
3900
3822
3821
5820
Emailnook.kgv@gmail.com
Phone0903433482
Mã số thuế0110920641
Tên viết tắtKGV JSC
Tên quốc tếKHANG GIA VIET TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4761
4791
4784
4742
5224
7730
4312
5621
7830
4610
1812
5630
4330
5229
5225
5221
5222
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1622
2829
8230
4933
4912
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353528
Tên viết tắtDHN DONG LOI
Tên quốc tếDHN DONG LOI HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4663
4759
4773
4781
4512
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4513
4610
8110
5510
4330
5225
4390
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
2750
1622
3100
3520
2825
2829
2824
2821
2819
2710
3091
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
3312
3314
3315
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988346089
Mã số thuế0318780104
Tên quốc tếKIM TU METAL SUPPLIES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU THỊ BÉ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:40:59
Phone0878962339
Mã số thuế2301313200
Tên viết tắtHUASHENG ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếHUASHENG ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHEN, XIANXIAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T20:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4741
7730
4312
7820
4330
7810
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2750
2610
2829
2817
2620
2640
2790
2630
3312
3314
3313
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102