NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Phone0977784308
Mã số thuế3703264033
Người đại diệnHÀ VĂN TỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-19
Thay đổi giấy phép2024-11-19T17:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4610
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2750
3290
2813
2829
2819
2220
2790
2812
2512
3530
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailcokhinamson68@gmail.com
Phone0906865468
Mã số thuế0110881745
Tên viết tắtNAM SON MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNAM SON MECHANICAL TM & SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4520
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912190879
Mã số thuế0202262079
Tên viết tắtHPMAI
Tên quốc tếHAI PHONG MACHINERYINSTALLATION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNVĂNNGỮ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T07:39:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4752
4773
4741
4791
5224
7730
4312
3011
3012
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2420
2829
2410
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4940
4933
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgsb.jsc6886@gmail.com
Phone0913506248
Mã số thuế4700294112
Tên viết tắtGSB INVESTMENT JSC
Tên quốc tếGSB INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4741
4742
4722
1050
1030
1010
1020
1610
2431
2592
3320
1623
2814
1077
2816
1076
1040
2750
1622
2811
2818
1072
1621
3290
2610
2813
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
1629
1200
2410
2660
2790
2812
2670
1079
1062
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
1061
Phone0338393494
Mã số thuế3703267066
Tên viết tắtCTY CHÂU THÁI TRUNG
Người đại diệnCHÂU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:10:16
Phone0976016988
Mã số thuế0601274132
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T17:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
5224
7730
7710
1610
2432
2431
2592
2591
2395
2511
2593
2829
2821
2599
1629
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0879010607
Mã số thuế0110881625
Tên quốc tếTHIEN THAO ADVERTISING COMMUNICATION AND EVENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7730
7710
5590
6312
1610
5621
7820
7911
4513
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
5229
5225
5222
7420
7410
4390
1811
5210
6810
3320
6201
1410
5610
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
2593
1040
2750
1622
1702
1621
2011
3290
2829
2023
2720
2211
2219
1629
2220
2740
8230
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
6311
Phone0378800966
Mã số thuế0202262015
Tên viết tắtYINGLONG TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếYINGLONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnXU, JIANJUN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giảm đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T07:39:42
Ngành nghề
Phone0983543002
Mã số thuế2401003756
Tên quốc tếLEOPARD GROUP INVESTMENT AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:10:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4610
8130
8110
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7214
4311
1623
1622
1621
2829
1629
2220
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDamnoi411@gmail.com
Phone0866555928
Mã số thuế0202265023
Tên viết tắtHAI PHONG SKYWELL CO.,LTD
Tên quốc tếHAI PHONG SKYWELL INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM THỊ NƠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4711
4741
4761
4722
4520
1030
1020
1610
4610
7990
1812
5630
5229
8299
7410
1811
5210
4321
7310
1701
1073
1071
1040
1104
1702
3290
2829
2620
2710
1075
2023
3099
2029
1629
2220
2630
1079
1062
1391
2392
3314
8230
4933
4912
4931
4911
8129
1061