NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Phone0321 3 751 336
Mã số thuế0105329200-001
Tên quốc tếBRANCH OF AN PHU VIET PLASTICS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED IN HUNG YEN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:20:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
7710
1610
2592
5229
5210
1623
2814
1709
2816
3240
1622
2818
3230
1702
3100
1621
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2212
2220
2022
3250
3700
3811
4933
4932
3821
Mã số thuế4201330943
Tên viết tắtQUANG TRAM CONSTRUCTION AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếQUANG TRAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ MAI TRÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2011-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:03:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0303898366 09029738
Mã số thuế2700789665
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TND 123
Người đại diệnMAI THỊ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:39:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4730
4530
4520
7730
7710
4312
5510
4330
5221
4390
0810
0231
0722
0730
0710
4321
5610
4311
2814
2816
2732
2750
2818
3100
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2710
1629
2733
2740
3312
4933
422
4299
Phone0949426765
Mã số thuế0106167400
Tên viết tắtAN PHAT CONSTRUCT INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT CONSTRUCT INVESTMENT BUSINESS TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:55:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4663
4773
4730
7730
4312
4610
8130
5510
2592
4330
0990
0910
8299
7110
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2818
1520
3100
2829
2824
2823
2819
2399
2410
2651
3812
3811
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone038 3853323
Mã số thuế2901308548
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:25:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903 805 780
Mã số thuế0313434397
Tên viết tắtTOP TRADING CO .,LTD
Tên quốc tếTOP TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUY THANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-09-10
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:16:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0973 116 369
Mã số thuế4601253450
Người đại diệnPHÙNG VĂN PHU
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2015-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:05:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4661
4620
4652
4641
4753
4791
4742
4751
4312
1610
7911
7912
4330
0810
0220
0231
3600
4322
4321
4311
1623
2395
1622
1104
3100
1621
2822
2824
2821
1629
1080
3312
3314
3313
3700
3812
3811
4933
8121
422
421
4101
3822
3821
Phone0907232454
Mã số thuế1801591476
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT XD TM XNK NGÂN ANH
Người đại diệnNGÔ ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2018-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:11:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
0144
0145
0141
1010
7730
1101
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
1313
0240
0899
5210
6810
5610
1623
1103
1040
1622
1104
1702
1621
1392
2824
2023
1102
1629
1311
2022
1080
1062
1391
1312
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4920
4932
4931
421
4101
1061