NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0972834026
Mã số thuế0700894786
Người đại diệnLẠI THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4719
5224
7730
7820
4610
8130
4330
8299
3320
2816
2829
2822
2824
2823
2821
2219
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5012
8121
8129
4229
4212
4299
4101
Phone0909417460
Mã số thuế0402272035
Tên quốc tếGREEN SUPPLY CENTRALREGION KV PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNGNHẬTBAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:39:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4773
4741
4742
2592
8299
7110
4322
4321
4329
3320
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
Emailnextronelectronics029@gmail.c
Phone0977106348
Mã số thuế0111021559
Tên viết tắtNEXTRON TECH CO.,LTD
Tên quốc tếNEXTRON TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:39:57
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
4543
4530
4542
4520
7729
7710
2432
2592
8559
6209
8299
5210
4322
4321
3320
6201
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2750
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2513
2930
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2670
2512
3311
3312
3314
3319
3315
3512
6202
4933
Phone0904771679
Mã số thuế5702182448
Người đại diệnTRẦN QUỐC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:39:54
Emailhuazhengvietnam@gmail.com
Phone0915195352
Mã số thuế2301328743
Tên viết tắtVIETNAM LIGOU TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM LIGOU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnGAN, YUANLIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
4610
2592
8299
7020
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2511
2824
2823
2513
2013
2211
2391
2219
2399
2410
2512
2021
2392
2520
8230
Emailphuclongchautn@gmail.com
Phone0866206336
Mã số thuế4601633886
Tên viết tắtPHUCLC. CO.,LTD.
Tên quốc tếPHUC LONG CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU CÔNG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4773
4761
4722
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
5630
2432
2592
4330
0990
8299
7110
4390
0810
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2591
1623
2814
2511
2816
2732
2420
2815
2822
2823
2710
2599
2733
2740
3311
3312
3314
3319
3830
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Emaildtlnnn.72@gmail.com
Phone0394888513
Mã số thuế0111014632
Tên viết tắtINNOVATION TTL TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếINNOVATION TTL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNHƯTHẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4741
4730
4512
4761
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1812
7410
1811
3320
7310
2814
2816
2811
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2819
1820
3312
3314
3313
3319
3315
Emailtechnology.meditech@gmail.co
Phone0913200181
Mã số thuế0111010370
Tên viết tắtMEDITECH SOLUTIONS.,JSC
Tên quốc tếMEDITECH TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐINH TRI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:40:10
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4774
4773
4719
4741
4791
4742
7730
8299
3320
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3312
3314
3313
3319
Emailcokhiquangtrung@gmail.com
Phone0973261555
Mã số thuế0111010518
Người đại diệnĐÀO QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:03
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4791
4530
4312
4610
2592
4330
6810
4311
2591
2511
3290
2822
2823
2599
2512
3830
6820
4229
4101
4102
Emailtoancaudpcompany@gmail.com
Phone0963905805
Mã số thuế0111007603
Tên quốc tếDP AND ASSOCIATES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM LÊ KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:19
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
7490
5229
5221
5222
6619
7020
5210
6810
3320
5610
2591
2593
2818
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2910
2930
2599
2920
3312
3319
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021