NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Emailthtechbn@gmail.com
Phone0971189383
Mobile0971189383
Mã số thuế2301268607
Người đại diệnVŨ MINH ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-12-16
Thay đổi giấy phép2024-07-14T23:20:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4663
4759
5224
7730
7710
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5210
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2910
2930
2013
2599
2220
2410
2920
2512
3811
4933
4932
4931
Phone0901985329
Mobile0901985329
Mã số thuế0318228687
Người đại diệnVÕ HOÀNG HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:46:22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4741
4543
4530
4520
7730
7710
2592
7120
3320
2591
2816
2593
2822
2823
2817
2821
2819
2599
3312
3314
3313
3319
3315
3830
Phone0936 344 396
Mã số thuế0801347839
Tên viết tắtTRUNG NGUYÊN CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NGUYEN ELECTRONIC MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:18:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4741
4791
4784
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938078246
Mã số thuế3603788587
Người đại diệnLÊ THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-10 17:36:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4530
7730
7911
4610
7990
7912
4322
4321
4329
3320
1702
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
1920
2029
2220
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0856655357
Mã số thuế0108062403
Tên quốc tếHANOI NIIGATA LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH VỤ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:44:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4723
4774
4721
4741
4512
4761
4742
4722
4530
4520
5224
7710
4312
1101
5621
4513
4610
5629
8130
5510
5630
9610
2592
4330
7490
9321
8299
5221
5222
9000
4390
5210
6810
4322
4321
5610
4311
2591
1103
2816
1104
2815
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2910
2930
1102
2920
2651
1080
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0968535770
Mã số thuế0106815450
Người đại diệnLÊ CÔNG VINH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:21:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4782
4771
4719
2431
2592
4330
8299
4390
3600
4322
4321
4329
3320
7310
2591
2511
2816
2593
2750
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2640
2599
2410
2651
2630
2512
3311
3312
3314
4299
4101
Phone0436623291
Mã số thuế0105245039
Tên quốc tếCONSTRUCTION & SERVICE, TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH VÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2011-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:37:11
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4312
4330
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2732
2750
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2630
3312
9511
3314
3313
9512
422
421
4299
4101
Mã số thuế0315076919
Tên viết tắtBĐS BLUE SEA
Tên quốc tếBLUE SEA INVESTMENT & REAL ESTATE MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MAI TRÚC LY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:09:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4542
4520
7722
7729
7730
7721
6312
5621
7830
4513
5629
8130
7990
8292
8211
5630
6209
7420
7410
3600
7120
3320
6201
721
7320
7220
5610
8219
2814
2816
3020
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
3220
2910
2930
2920
2790
2812
3250
3092
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6202
8121
8129
6311
3900
Phone0983344332
Mã số thuế0316731214
Tên quốc tếKT EETECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NỮ TÚ TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-16 10:19:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4722
4751
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5320
4610
7490
7410
4322
4321
4329
3320
1410
2731
2732
2750
1702
2610
2829
2822
2823
2620
2710
2720
2640
2220
2733
2740
2790
2630
1079
3530
3311
3312
3314
3313
3319
0150
4933
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02123765289 096888
Mã số thuế5500279493
Người đại diệnTRẦN VŨ ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2006-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:51:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4512
4753
4772
4530
4520
5224
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
5229
5225
5221
5222
0163
0161
9000
9329
0220
0231
5210
6810
1410
5610
1701
1709
1076
1702
1520
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2910
2930
1629
1420
2920
1430
1512
0232
1511
0127
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4212
4211
4299
4291
4101
4102