NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0384972871
Mã số thuế0110105213
Tên viết tắtBINH MINH DCMI CO., LTD
Tên quốc tếBINH MINH DEVELOP COMMERCE SERVICE AND MANUFACTURING INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4312
4610
8020
2431
2592
4330
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2816
2593
2811
2818
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2599
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3830
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0342974927
Mã số thuế0110093920
Tên viết tắtBRIGHTSTAR TRADING AND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếBRIGHTSTAR TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
2396
0149
6312
4610
2432
2431
2592
4330
0162
6209
8299
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4329
6201
4311
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2652
2818
2610
2815
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2013
2391
2640
2393
2599
2219
2399
2220
2410
2660
2651
2630
2670
2512
2310
2392
2394
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0122
0116
0111
0118
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
6311
0164
Phone0977560816
Mã số thuế0110078400
Tên quốc tếHUY DUNG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4752
4610
2432
2431
2592
4329
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2599
2220
2733
2740
2790
2812
2512
Mã số thuế0317340206
Tên viết tắtTRONG PHUC CONSTRUCTION TM DV CO., LTD
Tên quốc tếTRONG PHUC CONSTRUCTION TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ TUYẾT TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4511
4632
4663
4752
4722
5224
7730
7710
4312
2592
5229
5221
7410
0810
7120
4321
3320
7310
2816
3100
2822
2823
2817
2821
2819
2599
2410
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4912
5022
5012
4932
5021
4101
4102
Phone0903266396
Mã số thuế1102013842
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV CUNG ỨNG SÀI GÒN
Tên quốc tếSAI GON SUPPLY SERVICES TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Ngày thành lập2022-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4663
4759
4312
4610
5510
2592
4330
8299
7110
4390
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2816
2732
2750
2815
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2710
2513
2599
2733
2740
2790
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0965355882
Mã số thuế0110039881
Tên quốc tếPACIFIC POWER SYSTEM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH MINH TIẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4773
4741
4791
4772
5224
7730
7710
1101
4610
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
2814
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
3312
9511
9512
9521
9522
3700
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0865228499
Mã số thuế0110415166
Tên viết tắtLA MIEU MTV CO., LTD
Tên quốc tếLA MIEU MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4641
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4312
8130
2592
4330
1313
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
2591
2814
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1399
2816
1076
2593
1040
2731
2732
3240
2750
1104
2811
2818
3230
1072
1520
1392
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2640
1420
1311
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8129
4229
4299
4101
4102
1061
Phone0903904787
Mã số thuế0318157002
Người đại diệnTRẦN NHẬT TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:43:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4741
4543
4530
4520
7730
7710
2592
7120
3320
2591
2816
2593
2822
2823
2817
2821
2819
2599
3312
3314
3313
3319
3315
3830
Emaily.t.mc.company@gmail.com
Phone0393549510
Mobile0393549510
Mã số thuế2500715779
Tên quốc tếY&T VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY YÊN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:41:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4741
7730
4312
4610
8130
5510
2432
2431
2592
4330
6209
8299
7110
7410
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2731
3511
2750
3212
3211
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3312
3314
3313
3319
3700
3811
3512
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821